| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 127,717 | 189,570 | 206,626 | 162,500 | 174,593 | 237,421 | 221,513 | 134,466 | 168,436 | 249,942 | 236,041 | 160,162 | 186,225 | 242,972 | 223,817 | 156,594 | 194,368 | 277,959 | 186,930 | 113,402 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 45,169 | 40,675 | 10,852 | 13,645 | 49,920 | 12,959 | 8,654 | 20,063 | 35,649 | 9,462 | 11,921 | 21,141 | 33,574 | 11,446 | 8,451 | 9,892 | 17,778 | 19,884 | 17,035 | 19,799 |
| 1. Tiền | 39,312 | 39,843 | 10,020 | 5,814 | 6,077 | 12,121 | 6,819 | 4,126 | 8,131 | 7,027 | 6,172 | 11,412 | 10,394 | 8,372 | 6,877 | 8,343 | 16,229 | 15,057 | 12,223 | 4,933 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 5,857 | 832 | 832 | 7,832 | 43,843 | 838 | 1,835 | 15,937 | 27,518 | 2,435 | 5,749 | 9,728 | 23,180 | 3,074 | 1,574 | 1,549 | 1,549 | 4,827 | 4,812 | 14,866 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 13,575 | 13,005 | 13,005 | 12,963 | 12,963 | 8,298 | 8,298 | 8,111 | 8,111 | 5,921 | 5,921 | 5,729 | 5,729 | 2,679 | 2,679 | 2,631 | 2,631 | 2,585 | 2,585 | 2,539 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 13,575 | 13,005 | 13,005 | 12,963 | 12,963 | 8,298 | 8,298 | 8,111 | 8,111 | 5,921 | 5,921 | 5,729 | 5,729 | 2,679 | 2,679 | 2,631 | 2,631 | 2,585 | 2,585 | 2,539 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 24,043 | 31,227 | 19,639 | 58,853 | 38,904 | 58,444 | 26,142 | 33,117 | 39,240 | 61,891 | 41,082 | 33,235 | 57,216 | 57,026 | 56,986 | 54,854 | 87,648 | 70,379 | 48,375 | 33,914 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 23,991 | 30,918 | 19,293 | 59,241 | 39,346 | 57,644 | 26,076 | 31,876 | 38,858 | 62,147 | 41,701 | 32,548 | 55,293 | 56,148 | 56,038 | 53,804 | 88,087 | 69,317 | 47,869 | 33,578 |
| 2. Trả trước cho người bán | 347 | 360 | 512 | 360 | 188 | 1,274 | 438 | 1,739 | 1,077 | 886 | 430 | 924 | 2,283 | 877 | 722 | 947 | 288 | 482 | 575 | 555 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 472 | 1,177 | 1,062 | 341 | 460 | 271 | 374 | 452 | 255 | 364 | 457 | 305 | 182 | 497 | 723 | 591 | 79 | 1,276 | 627 | 501 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -768 | -1,228 | -1,228 | -1,090 | -1,090 | -745 | -745 | -951 | -951 | -1,506 | -1,506 | -542 | -542 | -496 | -496 | -489 | -806 | -696 | -696 | -720 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 38,904 | 99,721 | 162,264 | 73,733 | 69,635 | 155,179 | 177,484 | 71,108 | 82,805 | 170,466 | 175,334 | 97,393 | 87,697 | 168,830 | 152,751 | 86,861 | 85,379 | 183,258 | 117,475 | 55,341 |
| 1. Hàng tồn kho | 47,450 | 103,355 | 165,898 | 76,988 | 72,889 | 160,115 | 182,421 | 76,537 | 88,233 | 174,519 | 179,387 | 105,448 | 95,752 | 175,708 | 159,629 | 89,407 | 87,926 | 183,709 | 117,925 | 56,050 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -8,546 | -3,634 | -3,634 | -3,255 | -3,255 | -4,937 | -4,937 | -5,428 | -5,428 | -4,053 | -4,053 | -8,055 | -8,055 | -6,878 | -6,878 | -2,547 | -2,547 | -450 | -450 | -708 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 6,025 | 4,942 | 866 | 3,305 | 3,170 | 2,542 | 934 | 2,066 | 2,632 | 2,201 | 1,783 | 2,664 | 2,009 | 2,990 | 2,949 | 2,357 | 932 | 1,852 | 1,460 | 1,809 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,427 | 1,375 | 505 | 934 | 1,054 | 2,004 | 934 | 1,092 | 1,548 | 1,516 | 992 | 1,538 | 1,448 | 1,822 | 1,518 | 1,032 | 932 | 1,026 | 1,457 | 1,546 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 53 | 735 | 3 | 242 | ||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 4,597 | 3,567 | 361 | 2,371 | 2,116 | 538 | 975 | 1,083 | 685 | 791 | 1,127 | 561 | 1,169 | 1,378 | 1,324 | 91 | 20 | |||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 42,800 | 43,133 | 39,656 | 39,030 | 39,939 | 39,077 | 39,981 | 40,900 | 40,233 | 40,274 | 41,157 | 41,686 | 42,455 | 43,648 | 44,740 | 45,324 | 45,932 | 47,034 | 48,366 | 48,396 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 19 | 19 | 19 | 19 | 19 | 19 | 19 | 24 | 19 | 19 | 19 | 19 | 19 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 19 | 19 | 19 | 19 | 19 | 19 | 19 | 24 | 19 | 19 | 19 | 19 | 19 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 29,579 | 29,966 | 29,483 | 28,896 | 28,365 | 28,743 | 29,378 | 30,196 | 30,026 | 30,002 | 30,789 | 31,509 | 32,126 | 33,046 | 33,987 | 34,603 | 35,411 | 35,869 | 36,842 | 37,010 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 28,487 | 28,827 | 28,313 | 27,611 | 28,365 | 28,743 | 29,378 | 30,196 | 30,026 | 30,002 | 30,776 | 31,459 | 32,038 | 32,921 | 33,824 | 34,404 | 35,155 | 35,558 | 36,476 | 36,588 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,092 | 1,139 | 1,171 | 1,285 | 13 | 50 | 88 | 125 | 162 | 200 | 255 | 311 | 366 | 422 | ||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 700 | 700 | 700 | 700 | 1,799 | 443 | 475 | 443 | 443 | 443 | 443 | 443 | 443 | 390 | 390 | 390 | 594 | 994 | 994 | 1,005 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 700 | 700 | 700 | 700 | 1,799 | 443 | 475 | 443 | 443 | 443 | 443 | 443 | 443 | 390 | 390 | 390 | 594 | 994 | 994 | 1,005 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 | 490 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 12,012 | 11,958 | 8,963 | 8,924 | 9,266 | 9,381 | 9,618 | 9,746 | 9,255 | 9,319 | 9,416 | 9,224 | 9,377 | 9,710 | 9,861 | 9,829 | 9,426 | 9,669 | 10,028 | 9,879 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 12,012 | 11,958 | 8,963 | 8,924 | 9,266 | 9,381 | 9,618 | 9,746 | 9,255 | 9,319 | 9,416 | 9,224 | 9,377 | 9,710 | 9,861 | 9,829 | 9,426 | 9,669 | 10,028 | 9,879 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 170,517 | 232,703 | 246,282 | 201,529 | 214,532 | 276,498 | 261,493 | 175,366 | 208,669 | 290,216 | 277,198 | 201,848 | 228,681 | 286,620 | 268,556 | 201,918 | 240,300 | 324,993 | 235,296 | 161,798 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 32,642 | 93,737 | 110,557 | 59,616 | 75,925 | 140,951 | 129,685 | 37,569 | 72,368 | 154,666 | 146,464 | 65,741 | 95,012 | 155,156 | 141,079 | 69,554 | 110,100 | 201,559 | 113,191 | 43,432 |
| I. Nợ ngắn hạn | 32,642 | 93,737 | 110,557 | 59,616 | 75,925 | 140,951 | 129,685 | 37,492 | 72,291 | 154,553 | 146,441 | 65,717 | 94,989 | 155,133 | 141,056 | 69,530 | 110,076 | 201,559 | 113,191 | 43,432 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 44,206 | 1,150 | 18,312 | 38,648 | 6,562 | 16,004 | ||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 10,563 | 63,347 | 92,339 | 34,388 | 30,804 | 60,605 | 105,441 | 12,070 | 24,568 | 92,552 | 117,603 | 32,577 | 37,407 | 82,224 | 111,294 | 40,778 | 53,697 | 143,537 | 87,877 | 22,830 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 544 | 11,449 | 5,215 | 341 | 494 | 5,960 | 3,001 | 960 | 903 | 3,815 | 905 | 1,194 | 1,282 | 820 | 934 | 994 | 588 | 15,522 | 1,057 | 694 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,038 | 714 | 204 | 2,661 | 2,230 | 954 | 1,690 | 539 | 992 | 2,800 | 3,876 | 1,067 | 2,015 | 437 | 282 | 2,874 | 5,015 | 3,325 | 3,727 | 35 |
| 6. Phải trả người lao động | 9,832 | 6,285 | 6,288 | 7,843 | 22,517 | 9,588 | 3,450 | 2,240 | 23,493 | 17,304 | 8,185 | 10,954 | 30,793 | 13,927 | 9,022 | 6,001 | 31,467 | 10,540 | 9,892 | 6,298 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,040 | 3,643 | 163 | 3,643 | 914 | 1,982 | 204 | 3,889 | 3,865 | 4,464 | 941 | 4,901 | 5,056 | 6,373 | 2,179 | 6,141 | 5,544 | 6,135 | 1,381 | 3,581 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,403 | 2,571 | 672 | 1,086 | 1,760 | 3,189 | 301 | 894 | 1,297 | 2,432 | 137 | 765 | 1,426 | 2,359 | 346 | 333 | 245 | 369 | 571 | 1,280 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 496 | 970 | 778 | 1,295 | 1,092 | 966 | 726 | 894 | 826 | 872 | 1,769 | 774 | 875 | 734 | 680 | 645 | 1,028 | 776 | 641 | 446 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7,726 | 4,758 | 4,898 | 8,360 | 16,114 | 13,501 | 13,722 | 16,007 | 16,346 | 12,003 | 13,026 | 13,485 | 16,136 | 9,610 | 9,756 | 11,765 | 12,492 | 5,351 | 8,045 | 8,267 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 77 | 77 | 113 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | ||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 77 | 77 | 113 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | ||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 137,875 | 138,966 | 135,725 | 141,913 | 138,607 | 135,548 | 131,809 | 137,797 | 136,301 | 135,550 | 130,734 | 136,108 | 133,668 | 131,464 | 127,477 | 132,364 | 130,200 | 123,434 | 122,105 | 118,366 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 137,875 | 138,966 | 135,725 | 141,913 | 138,607 | 135,548 | 131,809 | 137,797 | 136,301 | 135,550 | 130,734 | 136,108 | 133,668 | 131,464 | 127,477 | 132,364 | 130,200 | 123,434 | 122,105 | 118,366 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 | 56,655 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 | 13,762 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 | 6,539 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 50,418 | 50,418 | 50,418 | 50,418 | 50,462 | 48,155 | 48,155 | 48,155 | 48,155 | 45,523 | 45,523 | 45,523 | 45,523 | 41,591 | 41,591 | 41,591 | 41,633 | 36,029 | 36,029 | 36,029 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 7,932 | 8,675 | 5,541 | 11,825 | 8,274 | 7,506 | 3,877 | 9,976 | 8,318 | 10,145 | 5,469 | 10,934 | 8,318 | 10,071 | 6,191 | 11,158 | 8,765 | 7,661 | 6,368 | 2,711 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 2,570 | 2,917 | 2,810 | 2,714 | 2,915 | 2,931 | 2,821 | 2,710 | 2,872 | 2,927 | 2,787 | 2,695 | 2,872 | 2,846 | 2,740 | 2,660 | 2,847 | 2,789 | 2,752 | 2,670 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 170,517 | 232,703 | 246,282 | 201,529 | 214,532 | 276,498 | 261,493 | 175,366 | 208,669 | 290,216 | 277,198 | 201,848 | 228,681 | 286,620 | 268,556 | 201,918 | 240,300 | 324,993 | 235,296 | 161,798 |