CTCP Sản xuất và Kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMI (tb8)

16
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 2
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 2
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn85,30162,06385,12972,94292,35767,78158,13042,96573,62345,31441,79162,62453,90557,564117,23282,06376,516
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5691,0281,0326,4611,8452,9573,3896,1364,8671,8245952,1173734175211,3314,238
1. Tiền5691,0281,0326,4611,8452,9573,3896,1364,8671,8245952,1173734175211,3314,238
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn65,75254,14761,46553,62966,24147,49341,37627,16552,84932,88730,61543,52543,13245,68697,47961,03150,345
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng65,44352,95860,11551,81064,96446,75540,76726,51150,45331,68830,79043,80443,31044,93598,16762,01350,173
2. Trả trước cho người bán287757130387130401,050241330403200865
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác234321,2211,4321,3371,0589309341,6661,520121411291,0417896991,187
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-190-320-320-320-320-320-320-320-320-320-1,881-1,881-1,881
IV. Tổng hàng tồn kho18,8806,77322,28112,19023,86517,24613,0309,56815,84010,50210,56716,96510,35311,42719,13319,58320,950
1. Hàng tồn kho18,8806,77322,28112,19023,86517,24613,0309,56815,84010,50210,56716,96510,35311,42719,13319,58320,950
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1001153516614058733496661011418483599118984
1. Chi phí trả trước ngắn hạn100115129622258712896661014838236265984
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ181
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước222599206101010123854
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,3503,9045,5836,2668,3309,29511,2635,3592,3883,1282,5523,0833,6405,2337,2278,32812,883
I. Các khoản phải thu dài hạn77725
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác77725
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,1893,8715,5666,2488,3129,28211,2565,3252,3903,1302,5523,0813,6345,1327,1358,13012,524
1. Tài sản cố định hữu hình3,1893,8715,5666,2488,3129,28211,2565,3252,3903,1302,5523,0813,6345,1327,1358,13012,524
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn13011134-2-5
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13011134-2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác313317181613614159484191334
1. Chi phí trả trước dài hạn313317181613614159484191334
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88,65265,96890,71279,208100,68777,07769,39248,32376,01148,44244,34465,70757,54562,798124,45990,39189,399
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả68,92045,56371,96258,87381,08257,46950,40828,28657,95329,88026,42848,72338,88547,209107,57376,02676,755
I. Nợ ngắn hạn68,92045,55271,90958,87380,50556,01747,14528,28657,95329,87126,34248,55938,88347,197107,49575,86276,743
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn15,8117,39825,17213,22222,6059,62310,94415,8292,8804,8814,9094,5878,02819,89923,69814,031
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn41,54824,16737,40631,35646,81437,34227,40019,26528,40120,60717,27439,28525,64725,98270,80833,27749,590
4. Người mua trả tiền trước149408
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4271,3511381,0225833221,1026047711,0918275661,150726561947790
6. Phải trả người lao động7,88711,4216,72111,5986,5794,3724,1665,4426,2373,5831,3521,4794,3765,3686,6807,3456,626
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3639494872246405378888302634412,7014412
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn47
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng10
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1852162041311732048310487676387648
11. Phải trả ngắn hạn khác8605058141,0501,6423,8832,4702,6254,5841,4571,1569691,3344,6334,3308,3693,667
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,101602678720540
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,066454804446710226939287576887451,2881,7452,3421,8792,1811,571
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn11535771,4523,26410861642127816412
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác222222
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5771,4413,169
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn115311951086162107616210
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu19,73120,40518,75020,33519,60519,60818,98420,03718,05818,56217,91616,98418,66015,58916,88514,36512,644
I. Vốn chủ sở hữu19,73120,40518,75020,33519,60519,60818,98420,03718,05818,56217,91616,98418,66015,58916,88514,36512,644
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12,50012,50012,50012,50012,50012,50012,50012,50012,50012,50012,50012,50012,50012,50012,5006,0006,000
2. Thặng dư vốn cổ phần4,7453,459
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu2,3991,7061,706
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển4,8134,8134,8134,8134,8134,8134,6281,7852,4782,4784,0324,0323,0893,0891,8653,6203,185
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,4183,0921,4363,0212,2912,2941,8563,3531,3741,8771,3844523,0712,520
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN88,65265,96890,71279,208100,68777,07769,39248,32376,01148,44244,34465,70757,54562,798124,45990,39189,399
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |