CTCP Giao nhận Vận tải Miền Trung (vmt)

16.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn31,44931,71836,03225,70020,62516,086
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,98410,41511,2087,97015,40810,696
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,1474,1101,144300200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,6876,91012,1359,1955,0035,140
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8,63110,28311,5448,23514250
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn128,970138,984143,121105,25720,89521,678
I. Các khoản phải thu dài hạn45
II. Tài sản cố định126,466134,159139,93216,46415,98010,215
III. Bất động sản đầu tư3702356,471
IV. Tài sản dở dang dài hạn39739785,191
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9941,7793,0453,035
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,7373,2003,1891,8231,8701,912
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN160,419170,702179,153130,95741,52037,764
A. Nợ phải trả102,002112,591120,65872,9095,7615,360
I. Nợ ngắn hạn57,46553,72440,19151,0194,7723,972
II. Nợ dài hạn44,53758,86780,46621,8909891,388
B. Nguồn vốn chủ sở hữu58,41758,11058,49558,04835,75932,404
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN160,419170,702179,153130,95741,52037,764
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |