CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex (vtx)

6.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn68,863111,417116,506118,653159,263175,917202,252212,450230,698213,021236,393275,333263,591440,826322,184321,502251,786212,333183,399164,009
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,15812,4419,7729,49811,95032,91117,42711,32918,93416,50619,51714,5747,63618,10031,3797,36724,27216,5047,42712,504
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn39,03658,46749,40659,40570,98060,76592,28976,63799,29494,881103,531139,223135,357266,318189,176234,863167,478146,860112,209114,402
IV. Tổng hàng tồn kho15,42837,69352,68746,54973,25378,61988,783114,156101,58891,207100,488104,508103,020142,54689,83671,89052,78340,14631,64432,368
V. Tài sản ngắn hạn khác2,2412,8174,6423,2013,0803,6223,75410,32810,88210,42612,85717,02817,57713,86211,7937,3837,2538,82412,1194,735
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn152,678158,552164,891170,158179,707185,402190,569223,954233,455234,436208,082200,556200,938200,411177,31575,41468,26282,063105,349120,049
I. Các khoản phải thu dài hạn3,5223,5223,5222,5422,5522,5792,5792,5792,4222,4222,4222,4222,4322,6172,617439794794794794
II. Tài sản cố định120,746125,864131,003147,591153,138154,122160,171175,887167,132186,816156,088161,499166,588171,690157,80555,17056,23468,74789,88680,040
III. Bất động sản đầu tư29,841
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,2029,2028,4377,4097,12610,3158,03023,4717,98917,51418,4795,2614,8601551,95510,5761551551,12011,299
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn81681681681681681681681681681681681681681681681681681681620,816
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,39219,14821,11411,79916,07417,57018,97321,20025,25426,86830,27730,55926,24225,13314,1238,41210,26311,55112,7337,101
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN221,541269,969281,397288,811338,970361,319392,821436,404464,152447,456444,476475,889464,529641,237499,499396,916320,047294,396288,748284,058
A. Nợ phải trả136,397140,671130,469113,264116,87998,563105,139167,508196,022184,753181,910213,304206,561368,964250,894148,27379,68469,36767,86056,263
I. Nợ ngắn hạn109,860109,456106,85996,37699,99173,71380,289134,696163,043143,797141,136162,530162,064341,857220,036148,13379,53568,58767,26055,414
II. Nợ dài hạn26,53731,21523,61016,88816,88824,85024,85032,81232,97940,95740,77350,77544,49727,10730,857140150780600849
B. Nguồn vốn chủ sở hữu85,144129,298150,929175,547222,091262,756287,682268,896268,130262,703262,566262,585257,967272,273248,605248,643240,363225,029220,887227,795
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN221,541269,969281,397288,811338,970361,319392,821436,404464,152447,456444,476475,889464,529641,237499,499396,916320,047294,396288,748284,058
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |