CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt (abr)

12.80
0.55
(4.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn113,99697,279106,614165,291174,304178,213203,145186,355197,272189,762273,971256,851238,973237,751217,840217,920199,049192,129175,663171,093
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,2742,7985,94254,5383,3683,2689,76412,52021,40024,764127,83653,31949,273117,642104,904107,73396,68985,27467,625102,791
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn78,50078,81372,97196,194129,694136,682152,819129,819117,321109,64893,283156,051144,67778,89579,85379,85378,54873,79474,79444,313
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,01515,22426,90613,20739,68536,65140,33843,25157,18353,80752,09146,46644,24039,29031,16327,33820,83930,91630,81623,355
IV. Tổng hàng tồn kho3484204284304484061,7321,5841,5691,5681,8642,096274
V. Tài sản ngắn hạn khác2074437951,3521,5571,6122244169481,1153315673771933361,4271,406280332360
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn240,038238,901239,157230,272210,674201,732193,607171,894176,220178,16271,03073,46276,34276,68779,25681,12083,39485,84587,28687,341
I. Các khoản phải thu dài hạn8,5107,0275,5114,0672,2831,65872511611611611617517517517570705757103
II. Tài sản cố định364352627383949,97910,91611,86412,81313,76114,71015,65915,3148,4767,8008,588328350
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,0123,9543,9543,9543,9523,7272,4023,82911,26512,44110,76316,69714,953
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn196,578194,581194,581184,663164,189154,063145,063108,263109,912110,0001443434343
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,4362,0542,1002,8513,7843,86547,7264,0274,1083,2962,5183,2093,6492,6532,4232,0632,0912,0114,0624,076
VII. Lợi thế thương mại33,4793,59636,91338,62940,34642,06345,49747,21448,93150,64752,36454,08155,79857,51559,23260,94964,38266,09967,816
TỔNG CỘNG TÀI SẢN354,034336,180345,771395,563384,978379,945396,752358,249373,492367,923345,001330,313315,315314,438297,096299,040282,443277,974262,949258,434
A. Nợ phải trả59,93746,70959,39474,65669,66764,64587,20564,05388,65392,20577,86368,76659,83564,77751,81958,58746,00250,27340,57146,722
I. Nợ ngắn hạn47,92033,41944,73058,60952,33845,91066,97757,32684,05587,66473,48064,60355,83761,15048,45755,42943,07847,69138,14344,497
II. Nợ dài hạn12,01713,29014,66416,04717,32818,73520,2276,7284,5984,5414,3834,1633,9983,6273,3623,1582,9252,5812,4282,225
B. Nguồn vốn chủ sở hữu294,097289,471286,377320,907315,312315,301309,547294,195284,839275,719267,137261,548255,480249,662245,277240,453236,440227,702222,378211,712
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN354,034336,180345,771395,563384,978379,945396,752358,249373,492367,923345,001330,313315,315314,438297,096299,040282,443277,974262,949258,434
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |