CTCP Xây lắp Thương mại 2 (acs)

5.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh242,788272,322277,916418,5941,031,090877,012
2. Các khoản giảm trừ doanh thu197
3. Doanh thu thuần (1)-(2)242,788272,125277,916418,5941,031,090877,012
4. Giá vốn hàng bán223,223241,323247,084377,633969,500824,391
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,56630,80130,83240,96161,59052,622
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1242,73111,5283656081,499
7. Chi phí tài chính7,9039,7249,02211,00210,73415,179
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,7509,5749,02211,00210,4519,696
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-454284257
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,88823,26532,11328,09636,62135,669
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,103891,2532,65314,8433,279
12. Thu nhập khác2,4941,7814087101,6912,082
13. Chi phí khác6834124837947812
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,4261,4401593321,2132,070
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3231,5291,4132,98516,0555,349
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2451,5091,405517-1,6414,505
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại77-15,830-3,387
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3221,5091,4055164,1881,118
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12082,46911,8674,232
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-371-106-616-99
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3723082,46412,4834,331

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |