CTCP Mỹ thuật và Truyền thông (adc)

21.50
-0.20
(-0.92%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh130,28564,14559,935113,439133,12089,53775,751123,557133,43999,16675,500112,202143,73778,97557,71895,48073,34561,16669,317120,627
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)130,28564,14559,935113,439133,12089,53775,751123,557133,43999,16675,500112,202143,73778,97557,71895,48073,34561,16669,317120,627
4. Giá vốn hàng bán93,47539,81437,84370,33394,95956,06151,87977,67496,00964,30352,31047,199116,23151,15637,37148,80956,62044,26237,48766,506
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,81024,33122,09243,10638,16033,47623,87145,88337,43034,86323,19165,00227,50627,82020,34746,67116,72416,90531,83054,121
6. Doanh thu hoạt động tài chính-5051,500375685197593479355377494216349283186130140763291395
7. Chi phí tài chính982491015946492153-37-67
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng28,51920,17317,58231,72429,16526,03318,00331,32226,78925,24517,22746,49319,31720,95615,85933,44313,58913,24924,97538,341
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,7703,4763,0805,7374,0754,0443,8998,6575,7225,4963,7269,3593,2635,1462,6406,8671,8402,3384,5688,999
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,0162,1811,7076,0805,1183,9922,4376,0995,2924,5532,3629,0004,9752,0012,0336,5281,4352,1482,5787,177
12. Thu nhập khác1-1061292132526554-546463101370426676564203112
13. Chi phí khác706711115081831591735014639138495945328
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-68-1721189-18-3-1634-5-22714-8362232-86625619171104
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,9472,0091,8256,0895,1003,9892,4216,1335,2874,3272,3758,9185,0372,2332,0267,1901,4912,1682,7497,281
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8014373731,2151,0336835891,2381,0909406282,1791,0834445331,5982096007931,672
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8014373731,2151,0336835891,2381,0909406282,1791,0834445331,5982096007931,672
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,1461,5721,4524,8744,0673,3061,8324,8954,1963,3871,7486,7393,9541,7891,4925,5931,2821,5671,9565,609
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,1461,5721,4524,8744,0673,3061,8324,8954,1963,3871,7486,7393,9541,7891,4925,5931,2821,5671,9565,609

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn127,836122,129119,126149,560182,311130,552116,627131,395161,973111,017126,974132,417121,05886,20197,220111,880116,75283,87985,005103,100
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,80610,10013,27120,03440,14729,91232,97039,34419,6358,25819,61211,2376,71110,70316,50915,6059,69120,22931,13140,375
1. Tiền8,80610,10013,27117,03412,14711,91212,97013,34411,6353,2589,61211,2376,7115,3355,4482,7582,2892,0123,2824,493
2. Các khoản tương đương tiền3,00028,00018,00020,00026,0008,0005,00010,0005,36711,06212,8477,40218,21827,84935,882
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,44038,44050,75055,75010,75013,75016,75012,7006,25012,25010,75020,23810,2387,89310,82913,95716,3579,31816,28916,169
1. Chứng khoán kinh doanh440440750750750750750750750750750750750750750750750750750750
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-37-37-105-225
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn38,00038,00050,00055,00010,00013,00016,00011,9505,50011,50010,00019,4889,4887,14310,07913,20715,6448,60615,64415,644
III. Các khoản phải thu ngắn hạn39,01523,44318,02938,55666,00938,27126,28632,49552,89230,13743,96542,44773,79530,37635,25841,52451,52311,98110,82715,787
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng36,18719,61214,97734,16160,76832,84721,14426,31746,82225,89837,59838,70761,12624,81233,74340,52349,6378,9648,69112,773
2. Trả trước cho người bán7876259408681,6636961,7213,7151,6788401,7137638,1974823401,1421,9541,8011,535
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,6674,8323,3373,8803,9315,0814,4833,5245,4544,4615,2723,7325,2265,8372,3361,6821,7642,0851,2322,332
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,625-1,625-1,226-352-352-352-1,062-1,062-1,062-1,062-619-755-755-755-821-1,021-1,021-1,021-897-853
IV. Tổng hàng tồn kho36,95046,62033,33932,59759,84441,78235,86942,49078,18654,23548,18052,75623,30631,09628,68635,46633,29535,65723,04525,625
1. Hàng tồn kho36,95046,62033,33933,61759,84441,78235,86942,49079,26255,31149,25653,83324,27332,06429,82436,60433,29535,65723,04525,625
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,019-1,076-1,076-1,076-1,076-968-968-1,138-1,138
V. Tài sản ngắn hạn khác4,6253,5263,7362,6235,5616,8374,7524,3665,0116,1374,4685,7397,0096,1335,9375,3275,8876,6943,7135,143
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,6253,5263,7362,6234,8746,8374,7524,3664,5586,1374,0575,6054,3486,0765,1835,3274,0296,3223,7135,143
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4117541,858371
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6884531342,66157
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,74732,06925,95026,47227,22427,20227,93730,02930,82030,12031,12631,72132,97833,79332,21031,83330,53734,11035,25534,873
I. Các khoản phải thu dài hạn4,7264,5464,9614,7404,7404,7404,6005,6015,6015,1725,1725,1725,1724,6937,5227,9005,5987,7947,8515,800
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn4,693
5. Phải thu dài hạn khác4,7264,5464,9614,7404,7404,7404,6005,6015,6015,1725,1725,1725,1727,5227,9005,5987,7947,8515,800
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định18,28116,72016,81817,20017,57117,42417,65118,15318,52918,80318,93819,44719,95920,47820,96021,21420,52920,94921,37820,872
1. Tài sản cố định hữu hình16,11116,15516,03516,19916,48216,55816,61416,94417,29317,40717,76118,14018,52018,91019,26019,38419,75020,11820,49520,872
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,1705657831,0011,0908661,0381,2101,2361,3961,1771,3081,4381,5691,7001,830779831883
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2001,62954426682226821571571571571,1811,1811,1812,221
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2001,62954426682226821571571571571,1811,1811,1812,221
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,5409,1753,6284,2664,9125,0385,6866,2756,6916,0636,7907,0207,6908,4643,5712,5623,2284,1854,8455,981
1. Chi phí trả trước dài hạn8,5409,1753,6284,2664,9125,0385,6866,2756,6916,0636,7907,0207,6908,4643,5712,5623,2284,1854,8455,981
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN159,583154,199145,076176,032209,535157,754144,564161,424192,793141,137158,100164,138154,036119,993129,430143,713147,289117,989120,260137,973
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả78,99076,75260,44292,734131,11083,39664,69883,396119,66172,20183,95492,38478,23357,46561,04476,81285,98057,96257,21174,373
I. Nợ ngắn hạn78,99076,75260,44292,734131,11083,39664,69883,396119,66172,20183,95492,38478,23357,46561,04476,81285,98057,96257,21174,373
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn49,20754,45236,96047,07192,98147,21733,91543,50580,98340,56654,76149,05766,50940,95343,12046,67374,00939,49823,65939,014
4. Người mua trả tiền trước1,5217269484491,2187668167091,8037041,3121,5382,9832482162874101,525469
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,3401,5282,7527,5232,5702,1895432,3742,7022,0213683,7081,122781,3714,1141,0471,3301,3275,765
6. Phải trả người lao động13,19310,43212,79129,54726,57025,28124,21330,90528,54123,34318,65826,19711,06013,96022,9625,76511,22224,70724,733
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1427366407445413
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,9322,7802,6313,6882,7672,7442,6452,9842,6052,3268,1569,7035,5312,3692,1551,7352,3171,5991,7901,744
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,7976,8354,3604,4555,0035,1852,5662,6473,0273,2416341,7742,0882,3134366992,5543,9034,2022,649
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu80,59377,44784,63483,29978,42574,35879,86578,02773,13268,93674,14771,75475,80362,52868,38666,90161,30960,02763,04963,600
I. Vốn chủ sở hữu80,59377,44784,63483,29978,42574,35879,86578,02773,13268,93674,14771,75475,80362,52868,38666,90161,30960,02763,04963,600
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu39,77939,77939,77939,77939,77939,77939,77939,77939,77939,77939,77939,77939,77939,77939,77939,77939,77930,60030,60030,600
2. Thặng dư vốn cổ phần-228-228-228-228-228-228
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển33,62933,62929,44129,44129,44129,44124,02224,02224,02224,02219,46719,46719,46719,46716,95216,95216,95226,13126,13120,826
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,1844,03815,41414,0799,2055,13816,06414,2269,3315,13514,90012,50716,5563,28111,88310,3984,8053,5236,54612,402
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN159,583154,199145,076176,032209,535157,754144,564161,424192,793141,137158,100164,138154,036119,993129,430143,713147,289117,989120,260137,973
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |