CTCP Mỹ thuật và Truyền thông (adc)

20.10
-2.20
(-9.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.30
20.80
20.80
20.10
10,200
20.9K
3.5K
5.6x
1.0x
8% # 17%
1.0
80 Bi
4 Mi
643
22 - 17.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.10 5,600 22.00 300
0 22.20 300
0.00 0 22.30 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 77.00 (-0.70) 89.2%
CTR 81.50 (0.50) 5.6%
CMG 29.40 (-0.25) 3.9%
ELC 17.70 (-0.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:40 20.80 -1.50 100 100
10:56 20.10 -2.20 5,300 5,400
13:10 20.10 -2.20 4,800 10,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250 (0.30) 0% 10 (0.01) 0%
2018 315 (0.35) 0% 13 (0.01) 0%
2019 357 (0.38) 0% 13 (0.01) 0%
2020 380 (0.38) 0% 0 (0.01) 0%
2021 383 (0.30) 0% 0.02 (0.01) 65%
2022 301.20 (0.39) 0% 0 (0.01) 0%
2023 400 (0.08) 0% 17.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV130,28564,14559,935113,439412,294431,662390,415299,308380,804378,918348,974303,921239,417201,382
Tổng lợi nhuận trước thuế3,9472,0091,8256,08917,56418,17117,23013,62516,18214,62213,17812,0079,4258,884
Lợi nhuận sau thuế 3,1461,5721,4524,87413,96214,23213,15210,39012,36911,06810,0009,4157,2576,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,1461,5721,4524,87413,96214,23213,15210,39012,36911,06810,0009,4157,2576,557
Tổng tài sản159,583154,199145,076176,032174,871162,248161,956143,817137,345128,972117,585109,79091,67981,936
Tổng nợ78,99076,75260,44292,73491,68984,21589,55776,92373,77871,27764,67260,71046,28048,674
Vốn chủ sở hữu80,59377,44784,63483,29983,18278,03372,39966,89463,56757,69652,91249,07945,39933,262


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |