CTCP Clever Group (adg)

9.45
0.07
(0.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh183,791117,107114,32584,024153,370108,353118,39784,080143,91086,82298,69282,230164,128126,424128,817117,827185,159115,099135,449152,165
4. Giá vốn hàng bán141,039102,85197,24173,513122,13898,16999,28171,746103,33678,45781,04870,447122,149112,559101,069106,571157,185102,935116,449137,857
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,61414,17317,08410,51131,23210,18419,11612,33440,5748,36517,64311,78341,97913,86527,74811,25627,97412,16419,00013,106
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,5891,9423,0061,9502,2562,0246,4582,8333,0893,1415,4783,9586,8926,8445,8256,4045,5005,5656,5305,729
7. Chi phí tài chính1,9586102,3056031,1434255174194552,3076557744,0992,1742,1481,1531,5328661,0621,019
-Trong đó: Chi phí lãi vay7866105696035234132774134532,2776424233,85119,9992,1551,1431,531472,056
9. Chi phí bán hàng7,0817,2995,8037,4876,2817,1265,9228,7087,3917,5805,1777,0444,1425,7055,1046,3483,7314,1224,7894,848
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,0247,1596,1108,2197,3067,7365,2917,2586,4537,6086,8708,9286,6306,7086,1445,0413,6313,7853,9197,323
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,1691,0475,884-3,93318,617-3,13913,921-1,04729,511-6,01910,449-1,12233,8825,59319,7004,47424,3678,95615,6235,645
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,4917446,133-4,10619,092-3,77713,639-1,77028,988-5,92810,258-1,55233,4834,94025,7203,85623,4128,49115,2235,968
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,6117124,813-4,26515,754-3,37210,664-1,93224,065-6,3587,634-1,61626,1033,82623,1612,22318,0127,13512,2303,860
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,547325,014-4,97414,855-4,56810,711-3,28522,595-6,4206,476-1,21825,6982,84916,8106,11715,4012,84511,5224,715

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn220,210210,123200,892200,334237,824268,157294,385216,259326,304300,710246,671254,856292,551390,987406,256347,097375,060320,235341,043353,791
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,60334,59828,79432,02348,68828,52935,06829,96832,49825,31123,94423,54927,60517,00819,82619,08610,59017,24113,90237,583
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,837115,963102,10395,515119,013174,491187,291128,080219,128222,828158,311130,892143,619211,831223,762213,216225,057157,328130,749106,639
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,91743,69852,42759,88661,79442,83258,73150,71871,40942,34858,80788,057118,255147,989142,28397,954131,654127,536187,793206,043
IV. Tổng hàng tồn kho9,53114,88316,65911,8107,19521,54712,4506,1872,0098,8594,5079,9811,40213,02119,65016,0526,85417,7248,2862,444
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3229819091,1001,1347588451,3061,2601,3651,1022,3771,6701,1397367909044063131,082
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn343,869297,217295,712276,249258,278198,252157,521194,772125,056116,479179,218156,661119,74880,25980,540109,99476,11570,93467,75777,422
I. Các khoản phải thu dài hạn2,0222,0271,9753643431675,2985,3005,3005,25940,25940,25940,07950,36350,36380,88650,30250,30250,30251,484
II. Tài sản cố định22,36422,99023,61622,69523,33523,8499,85810,3738,3898,8149,2829,78810,49211,20811,64111,67810,1034,6154,8905,185
III. Bất động sản đầu tư238,518193,870193,920177,294159,68293,83364,82254,03043,88434,13234,1324,9184,9184,9184,9184,9184,9184,91813,422
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,4307,3603,9801,422409532,1712,4021,6391,452482300300
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,02770,30371,45273,60473,95579,55477,154124,68667,22567,07893,07498,99962,30411,81412,34211,1588,3278,5403,7022,565
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5096687678709638493893832182433002952593625661,0411,2299381,2421,656
VII. Lợi thế thương mại571432283141,2361,3222,4033,110
TỔNG CỘNG TÀI SẢN564,079507,341496,603476,583496,102466,408451,906411,031451,361417,189425,889411,517412,299471,246486,796457,092451,175391,169408,801431,212
A. Nợ phải trả149,765125,260114,99794,625108,945102,21098,64666,760103,69893,91095,23887,37284,928171,982184,544183,318179,842136,129148,103182,436
I. Nợ ngắn hạn146,506122,364111,58091,729105,62498,85395,28963,819100,77591,10692,43484,55582,507171,982182,023183,318177,919136,129146,331182,436
II. Nợ dài hạn3,2592,8963,4172,8963,3213,3573,3572,9402,9232,8042,8042,8172,4212,5221,9231,773
B. Nguồn vốn chủ sở hữu414,313382,081381,606381,958387,157364,198353,259344,271347,663323,278330,651324,145327,371299,264302,252273,774271,333255,040260,697248,776
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN564,079507,341496,603476,583496,102466,408451,906411,031451,361417,189425,889411,517412,299471,246486,796457,092451,175391,169408,801431,212
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |