CTCP Clever Group (adg)

9.45
0.07
(0.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.38
9.40
9.50
9.40
15,200
18.1K
0.8K
11.1x
0.5x
4% # 5%
1.5
197 Bi
21 Mi
4,745
18.2 - 9.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 100 9.42 900
0 9.43 600
0.00 0 9.45 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#VNINDEX - ^VNINDEX     (26 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.00 (-0.80) 13.5%
VIC 144.60 (-0.40) 7.6%
VHM 98.00 (2.10) 7.5%
BID 40.65 (-0.10) 6.8%
CTG 34.00 (-0.30) 5.7%
TCB 30.00 (0.00) 5.4%
HPG 26.65 (-0.15) 4.6%
FPT 77.00 (-0.70) 4.6%
MBB 26.15 (-0.10) 4.1%
GAS 91.80 (-6.90) 3.9%
VPB 25.65 (-0.10) 3.8%
VNM 63.10 (1.50) 3.4%
ACB 23.45 (0.30) 3.0%
GVR 34.00 (-1.80) 2.7%
LPB 41.50 (0.40) 2.7%
MSN 73.90 (0.80) 2.5%
MWG 82.00 (-2.60) 2.5%
HVN 22.55 (-0.35) 2.1%
HDB 25.60 (-0.10) 2.1%
STB 65.80 (0.10) 2.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.40 0.02 5,000 5,000
09:24 9.50 0.12 1,500 6,500
09:25 9.50 0.12 500 7,000
09:26 9.50 0.12 100 7,100
09:30 9.50 0.12 3,000 10,100
09:35 9.50 0.12 2,000 12,100
09:46 9.50 0.12 1,300 13,400
09:49 9.50 0.12 100 13,500
10:10 9.50 0.12 200 13,700
10:18 9.50 0.12 500 14,200
10:25 9.50 0.12 900 15,100
13:40 9.45 0.07 100 15,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.36) 0% 26.98 (0.04) 0%
2020 436.56 (0.45) 0% 41.80 (0.04) 0%
2021 545 (0.59) 0% 52 (0.04) 0%
2022 670 (0.54) 0% 54 (0.06) 0%
2023 570 (0.08) 0% 56 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV183,791117,107114,32584,024499,247464,186411,871536,832585,931454,895362,640335,125246,545212,041
Tổng lợi nhuận trước thuế28,4917446,133-4,10631,26227,26430,22165,52250,57752,62051,26225,48520,4235,849
Lợi nhuận sau thuế 22,6117124,813-4,26523,87121,03022,24252,68338,66639,51840,67220,10715,8854,550
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,547325,014-4,97420,61817,79320,07948,95636,97139,94639,41920,09615,9004,550
Tổng tài sản564,079507,341496,603476,583564,079496,460449,894409,723449,601445,010208,783120,075112,424
Tổng nợ149,765125,260114,99794,625149,765109,387103,72584,998180,148204,82280,47233,53153,959
Vốn chủ sở hữu414,313382,081381,606381,958414,313387,073346,169324,725269,453240,188128,31186,54458,465


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |