CTCP Clever Group (adg)

7.21
0.16
(2.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.05
7.05
7.25
7.05
1,400
19.6K
1.1K
6.8x
0.4x
4% # 6%
1.4
159 Bi
21 Mi
3,095
9.8 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.05 400 7.21 100
6.84 300 7.22 400
6.57 600 7.23 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#VNINDEX - ^VNINDEX     (26 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 56.80 (-0.70) 13.5%
VIC 239.60 (-1.40) 7.6%
VHM 62.00 (-1.50) 7.5%
BID 33.85 (0.20) 6.8%
CTG 30.50 (-0.20) 5.7%
TCB 22.35 (0.00) 5.4%
HPG 21.00 (0.25) 4.6%
FPT 52.60 (-1.40) 4.6%
MBB 19.60 (-0.10) 4.1%
GAS 74.00 (-3.70) 3.9%
VPB 22.75 (-0.75) 3.8%
VNM 57.70 (-0.50) 3.4%
ACB 21.05 (-0.30) 3.0%
GVR 31.95 (0.45) 2.7%
LPB 37.40 (-0.70) 2.7%
MSN 72.00 (-2.20) 2.5%
MWG 75.00 (-1.00) 2.5%
HVN 21.15 (0.30) 2.1%
HDB 22.75 (-0.10) 2.1%
STB 66.90 (-1.10) 2.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 7.05 0.05 600 600
11:26 7.05 0.05 200 800
13:10 7.21 0.21 100 900
13:11 7.25 0.25 100 1,000
13:15 7.21 0.21 400 1,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV183,791117,107114,32584,024499,247464,186411,871536,832585,931454,895362,640335,125246,545212,041
Tổng lợi nhuận trước thuế28,4917446,133-4,10631,26227,26430,22165,52250,57752,62051,26225,48520,4235,849
Lợi nhuận sau thuế 22,6117124,813-4,26523,87121,03022,24252,68338,66639,51840,67220,10715,8854,550
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,547325,014-4,97420,61817,79320,07948,95636,97139,94639,41920,09615,9004,550
Tổng tài sản564,079507,341496,603476,583564,079496,460449,894409,723449,601445,010208,783120,075112,424
Tổng nợ149,765125,260114,99794,625149,765109,387103,72584,998180,148204,82280,47233,53153,959
Vốn chủ sở hữu414,313382,081381,606381,958414,313387,073346,169324,725269,453240,188128,31186,54458,465


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc