CTCP Clever Group (adg)

9.45
0.07
(0.75%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh499,247464,186411,871536,832585,931454,895362,640335,125246,545212,041
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2211,2013,002
3. Doanh thu thuần (1)-(2)499,025464,186411,871536,832584,730451,893362,640335,125246,545212,041
4. Giá vốn hàng bán414,643391,629333,786444,183513,812374,428290,002293,908205,770192,313
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)84,38272,55778,08592,64870,91777,46572,63841,21740,77519,728
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,48713,61915,64425,76424,04815,5796,3884,8681,404241
7. Chi phí tài chính5,4762,6054,1949,5784,4992,1223921819472
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5671,6423,7959,1523,9122,049372
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-4414332-1,812-164-39-1-1-9
9. Chi phí bán hàng27,67028,06827,18821,25117,41114,57012,15010,17413,4666,496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,51227,33631,04924,59920,96923,77714,2809,6618,1116,162
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,16728,31031,33061,17151,92452,53652,20226,06920,5846,839
12. Thu nhập khác1,4959582416,6981,2891,0852293141
13. Chi phí khác2,4002,0031,3512,3472,6361,0019625921631,131
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-905-1,045-1,1094,351-1,34784-940-583-160-990
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,26227,26430,22165,52250,57752,62051,26225,48520,4235,849
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,0286,2787,85512,30211,44212,1829,7315,3784,5381,299
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại363-45123537469920859
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,3916,2347,97812,83911,91113,10210,5905,3784,5381,299
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,87121,03022,24252,68338,66639,51840,67220,10715,8854,550
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,2523,2372,1633,7261,695-4281,25311-15
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,61817,79320,07948,95636,97139,94639,41920,09615,9004,550

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn220,210208,919264,500249,663371,845332,396153,68190,84389,544
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,60348,62832,49834,81510,59020,54716,33114,08522,355
1. Tiền37,60348,62832,49827,01510,59020,54716,33114,08522,355
2. Các khoản tương đương tiền7,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,83789,674158,79095,834225,057116,21376,38035,17534,400
1. Chứng khoán kinh doanh8,9222,999
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-406-246
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn102,32186,921158,79095,834225,057116,21376,38035,17534,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,91762,11070,087115,760128,416194,27460,33640,93531,586
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng54,18054,14659,22566,552104,435124,55848,13625,57724,523
2. Trả trước cho người bán7405961,1659658311,0694,61234478
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4803,2102,4523,3882,0004,3003,5006,5002,000
6. Phải thu ngắn hạn khác5,5174,1587,60345,21221,50864,9564,6408,5134,986
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-358-358-358-609-552
IV. Tổng hàng tồn kho9,5317,3262,0091,4026,8548965541,131
1. Hàng tồn kho9,5317,3262,0091,4026,8548965541,131
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3221,1811,1161,8539284666349471
1. Chi phí trả trước ngắn hạn831385185708033465322157
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ81523660439316314
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước424807537844945710173
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn343,869287,541185,394160,05977,756112,61455,10229,23222,880
I. Các khoản phải thu dài hạn2,0223435,30040,07952,80251,447667
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn8082,500500
5. Phải thu dài hạn khác1,2143435,30040,07950,30250,947667
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định22,36423,2708,38910,29410,1054,5946,0687,0613,998
1. Tài sản cố định hữu hình5,7425,8394,8326,1705,4134,2625,7167,0613,998
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình16,62217,4313,5574,1254,692332352
III. Bất động sản đầu tư238,518159,68243,8844,9184,91836,5798,5048,504
- Nguyên giá238,964159,77643,8844,9184,91836,5798,504
- Giá trị hao mòn lũy kế-446-94
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,430401,63914,1948,130
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,430401,63914,1948,130
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,027103,310127,563102,8228,32714,80415,25111,97610,197
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,80811,37911,68511,6528,3274,8041,8411,7551,747
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,0003,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-99-99-282
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn60,31789,030115,87891,17010,00013,41010,2218,731
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5099352183071,6041,4625,0501,691556
1. Chi phí trả trước dài hạn5099352182501,2041,4625,0501,691556
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại574003,7265,368
TỔNG CỘNG TÀI SẢN564,079496,460449,894409,723449,601445,010208,783120,075112,424
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả149,765109,387103,72584,998180,148204,82280,47233,53153,959
I. Nợ ngắn hạn146,506106,491100,78582,181177,907203,04379,61333,53153,959
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn67,87647,01646,30824,51883,344102,09428,46242,577
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả2,430
3. Phải trả người bán ngắn hạn44,83729,84325,05733,27166,41277,18132,48817,0046,741
4. Người mua trả tiền trước10,0299,3137,8295,4419,9146,9904,2853,56043
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,81912,22113,18715,72614,57213,7429,9958,678
6. Phải trả người lao động2,5772,4332,6172,2342,0341,9084,1102,166
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,9464,7304,8621791,04756
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn240
11. Phải trả ngắn hạn khác1,1839369248115841,0722732,1232,168
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,2592,8962,9402,8172,2411,779859
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,2592,8962,9402,8172,2411,779859
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu414,313387,073346,169324,725269,453240,188128,31186,54458,465
I. Vốn chủ sở hữu414,313387,073346,169324,725269,453240,188128,31186,54458,465
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu213,805213,805213,805213,805198,891180,00374,00050,00035,346
2. Thặng dư vốn cổ phần353535353535
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-3,253-1,351-423-5165868419571,324-2,034
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối140,506122,437105,01684,93658,20648,59843,00330,22724,663
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát63,22152,14627,73626,46411,73510,71110,3514,993491
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN564,079496,460449,894409,723449,601445,010208,783120,075112,424
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |