CTCP Clever Group (adg)

8.44
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh499,247464,186411,871536,832585,931454,895362,640335,125246,545212,041
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2211,2013,002
3. Doanh thu thuần (1)-(2)499,025464,186411,871536,832584,730451,893362,640335,125246,545212,041
4. Giá vốn hàng bán414,643391,629333,786444,183513,812374,428290,002293,908205,770192,313
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)84,38272,55778,08592,64870,91777,46572,63841,21740,77519,728
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,48713,61915,64425,76424,04815,5796,3884,8681,404241
7. Chi phí tài chính5,4762,6054,1949,5784,4992,1223921819472
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5671,6423,7959,1523,9122,049372
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-4414332-1,812-164-39-1-1-9
9. Chi phí bán hàng27,67028,06827,18821,25117,41114,57012,15010,17413,4666,496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,51227,33631,04924,59920,96923,77714,2809,6618,1116,162
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,16728,31031,33061,17151,92452,53652,20226,06920,5846,839
12. Thu nhập khác1,4959582416,6981,2891,0852293141
13. Chi phí khác2,4002,0031,3512,3472,6361,0019625921631,131
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-905-1,045-1,1094,351-1,34784-940-583-160-990
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,26227,26430,22165,52250,57752,62051,26225,48520,4235,849
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,0286,2787,85512,30211,44212,1829,7315,3784,5381,299
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại363-45123537469920859
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,3916,2347,97812,83911,91113,10210,5905,3784,5381,299
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,87121,03022,24252,68338,66639,51840,67220,10715,8854,550
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,2523,2372,1633,7261,695-4281,25311-15
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,61817,79320,07948,95636,97139,94639,41920,09615,9004,550

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |