| Chỉ tiêu | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 117,946 | 115,036 | 61,555 | 71,766 | 151,168 | 198,973 | 177,222 | 321,732 | 125,248 | 106,279 | 40,173 | 32,543 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 117,796 | 114,330 | 60,858 | 70,051 | 146,880 | 194,962 | 173,944 | 317,933 | 122,123 | 102,570 | 34,993 | 28,911 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 150 | 706 | 697 | 1,716 | 4,208 | 4,000 | 3,265 | 3,691 | 3,125 | 3,692 | 4,934 | 3,631 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 573 | 300 | 4 | 237 | 5 | 5 | 4 | 10 | 8 | 6 | 6 | 11 |
| 7. Chi phí tài chính | 70 | 162 | 244 | 247 | 238 | 270 | 113 | 84 | 915 | |||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 68 | 144 | 213 | 219 | 161 | 194 | 96 | 84 | ||||
| 9. Chi phí bán hàng | 511 | 768 | 486 | 556 | 977 | 943 | 939 | 1,305 | 119 | |||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 938 | 884 | 297 | 1,054 | 958 | 1,593 | 967 | 1,659 | 1,382 | 1,436 | 694 | 2,229 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -215 | 122 | 404 | 317 | 2,326 | 1,682 | 1,498 | 827 | 538 | 1,211 | 2,859 | 380 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 147 | 131 | 213 | -378 | 2,295 | 1,799 | 1,621 | 564 | 545 | 1,215 | 2,860 | 380 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 126 | 104 | 130 | -846 | 1,803 | 1,387 | 1,266 | 423 | 409 | 1,003 | 2,145 | 313 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 126 | 104 | 130 | -846 | 1,803 | 1,387 | 1,266 | 423 | 409 | 1,003 | 2,145 | 313 |
| Chỉ tiêu | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
| TÀI SẢN | ||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 63,162 | 74,394 | 76,550 | 39,339 | 68,815 | 52,661 | 56,399 | 46,541 | 55,022 | 47,164 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 137 | 211 | 810 | 2,108 | 3,086 | 5,581 | 1,425 | 2,556 | 1,079 | 1,951 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 59,271 | 58,483 | 8,713 | 21,169 | 45,986 | 20,957 | 27,479 | 30,809 | 23,423 | 36,314 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,692 | 15,126 | 66,727 | 15,729 | 19,537 | 25,247 | 26,244 | 13,079 | 28,709 | 8,900 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 63 | 574 | 300 | 333 | 206 | 876 | 1,251 | 97 | 1,812 | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 41,013 | 41,199 | 41,291 | 71,922 | 74,195 | 74,075 | 74,579 | 73,783 | 4,852 | 6,294 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 40,000 | 70,000 | 70,000 | |||||||
| II. Tài sản cố định | 1,013 | 1,149 | 1,291 | 1,922 | 4,127 | 4,004 | 4,537 | 3,715 | 4,398 | 5,250 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 40,000 | 40,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | |||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 50 | 68 | 71 | 42 | 68 | 454 | 1,044 | |||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 104,175 | 115,593 | 117,841 | 111,261 | 143,010 | 126,736 | 130,978 | 120,324 | 59,874 | 53,458 |
| A. Nợ phải trả | 155 | 11,699 | 14,051 | 7,602 | 38,505 | 22,892 | 28,304 | 18,782 | 28,323 | 22,215 |
| I. Nợ ngắn hạn | 155 | 11,699 | 14,051 | 7,602 | 38,505 | 22,638 | 27,585 | 18,249 | 27,790 | 21,482 |
| II. Nợ dài hạn | 254 | 719 | 534 | 534 | 733 | |||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 104,020 | 103,894 | 103,789 | 103,660 | 104,505 | 103,844 | 102,675 | 101,542 | 31,551 | 31,243 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 104,175 | 115,593 | 117,841 | 111,261 | 143,010 | 126,736 | 130,978 | 120,324 | 59,874 | 53,458 |