CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát (bal)

7.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh47,50244,96868,06061,98945,11560,290
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)47,50244,96868,06061,98945,11560,290
4. Giá vốn hàng bán37,40737,20259,10655,44837,84752,233
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,0957,7668,9546,5417,2688,056
6. Doanh thu hoạt động tài chính802942348262104257
7. Chi phí tài chính22
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,6731,1281,2749532,4943,117
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,2315,5164,9814,8675,3346,668
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,9902,0623,048983-456-1,471
12. Thu nhập khác3131210189
13. Chi phí khác12263369132123
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-119-5-30-57-31-34
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,8712,0573,017926-487-1,505
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành421435627
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)421435627
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4501,6232,390926-487-1,505
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4501,6232,390926-487-1,505

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |