CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát (bal)

7.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.70
7.70
7.70
0
15.3K
0.7K
13.6x
0.6x
4% # 5%
0.6
20 Bi
2 Mi
75
11.6 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 100 8.80 3,400
6.60 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 76.50 (0.06) 0% 4.40 (0.00) 0%
2019 65.27 (0.06) 0% 2 (-0.00) -0%
2020 56.26 (0.05) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 45.57 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%
2022 60.97 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2023 51.52 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV47,50244,96868,06061,98945,11560,290
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8712,0573,017926-487-1,505
Lợi nhuận sau thuế 1,4501,6232,390926-487-1,505
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4501,6232,390926-487-1,505
Tổng tài sản35,11736,65332,95632,48635,11736,65332,95632,48630,51834,00338,61740,35747,53940,652
Tổng nợ4,5015,6002,6034,5234,5015,6002,6034,5233,4816,4796,7165,29711,1856,487
Vốn chủ sở hữu30,61631,05330,35327,96330,61631,05330,35327,96327,03727,52431,90135,06036,35334,166


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |