| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 113,571 | 89,037 | 148,072 | 148,855 | 147,738 | 204,666 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | 7 | 4 | 8 | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 113,571 | 89,030 | 148,068 | 148,847 | 147,737 | 204,666 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 106,711 | 82,853 | 140,859 | 140,732 | 131,477 | 188,117 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 6,859 | 6,177 | 7,209 | 8,115 | 16,261 | 16,549 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 804 | 1,381 | 932 | 1,123 | 706 | 7 |
| 7. Chi phí tài chính | 1 | 1 | 28 | 3 | 1 | 1,239 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 28 | 3 | 1 | 1,239 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 777 | 581 | 903 | 1,022 | 898 | 979 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,434 | 6,563 | 6,989 | 5,990 | 9,144 | 9,739 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 452 | 413 | 221 | 2,222 | 6,925 | 4,598 |
| 12. Thu nhập khác | 253 | 259 | 801 | 456 | 93 | 751 |
| 13. Chi phí khác | | | | | 351 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 253 | 259 | 801 | 456 | -257 | 751 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 704 | 671 | 1,021 | 2,679 | 6,668 | 5,349 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 155 | 147 | 222 | 393 | 996 | 1,091 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 155 | 147 | 222 | 393 | 996 | 1,091 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 549 | 525 | 799 | 2,286 | 5,672 | 4,259 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 549 | 525 | 799 | 2,286 | 5,672 | 4,259 |