CTCP Bao bì Hoàng Thạch (bbh)

8.90
1
(12.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
8.90
8.90
8.90
100
36.6K
0.3K
40.7x
0.3x
1% # 1%
2.3
23 Bi
2 Mi
823
18.5 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 300 9.00 500
7.00 300 0.00 0
6.90 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:44 8.90 1 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 221 (0.15) 0% 4.76 (0.01) 0%
2021 129.50 (0.15) 0% 0 (0.00) 0%
2022 147 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 124.60 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV113,57189,037148,072148,855147,738204,666
Tổng lợi nhuận trước thuế7046711,0212,6796,6685,349
Lợi nhuận sau thuế 5495257992,2865,6724,259
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5495257992,2865,6724,259
Tổng tài sản95,27092,71091,169102,57495,27092,71091,169102,57495,837101,059
Tổng nợ20,33917,71815,02524,37720,33917,71815,02524,37715,72822,704
Vốn chủ sở hữu74,93174,99176,14578,19774,93174,99176,14578,19780,10978,355


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |