| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2013 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 58,860 | 60,440 | 58,340 | 52,494 | 56,386 | 60,940 | 56,330 | 55,638 | 55,381 | 48,814 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 44,701 | 45,673 | 40,792 | 38,566 | 40,496 | 44,542 | 41,105 | 39,543 | 41,736 | 29,014 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 13,781 | 14,523 | 17,240 | 13,928 | 15,809 | 16,398 | 15,226 | 16,096 | 13,645 | 9,738 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 411 | 830 | 499 | 523 | 742 | 1,107 | 489 | 276 | 215 | 290 |
| 7. Chi phí tài chính | 35 | |||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 35 | |||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 6,586 | 7,573 | 9,254 | 6,577 | 6,611 | 6,466 | 6,290 | 7,975 | 7,034 | 4,362 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,746 | 6,699 | 5,981 | 5,607 | 6,805 | 6,936 | 5,870 | 5,468 | 5,006 | 3,359 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 860 | 1,081 | 2,503 | 2,268 | 3,134 | 4,067 | 3,553 | 2,929 | 1,820 | 2,306 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 845 | 1,015 | 2,324 | 2,327 | 3,298 | 4,057 | 3,668 | 3,183 | 1,925 | 2,722 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 641 | 795 | 1,758 | 1,987 | 2,809 | 3,217 | 2,552 | 2,536 | 1,530 | 2,013 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 641 | 795 | 1,758 | 1,987 | 2,809 | 3,217 | 2,552 | 2,536 | 1,530 | 2,013 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2013 |
| TÀI SẢN | ||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 20,735 | 18,935 | 16,192 | 13,862 | 17,485 | 18,965 | 21,245 | 14,404 | 7,758 | 17,441 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,052 | 5,102 | 1,692 | 2,262 | 6,027 | 4,482 | 1,365 | 5,363 | 3,212 | 6,368 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,000 | 7,000 | 7,000 | 5,000 | 5,000 | 8,000 | 14,000 | 2,000 | ||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 200 | 108 | 936 | 998 | 1,126 | 1,229 | 524 | 1,626 | 329 | 682 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 5,057 | 6,250 | 6,271 | 5,462 | 4,710 | 4,776 | 5,074 | 4,930 | 3,573 | 9,924 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 426 | 475 | 293 | 141 | 624 | 477 | 282 | 485 | 644 | 467 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 12,889 | 16,757 | 19,414 | 20,730 | 21,332 | 20,521 | 22,100 | 21,777 | 27,174 | 15,389 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||
| II. Tài sản cố định | 11,144 | 14,388 | 16,061 | 15,902 | 17,788 | 17,458 | 19,530 | 17,911 | 21,085 | 15,270 |
| III. Bất động sản đầu tư | 736 | 874 | 1,011 | 1,149 | 1,286 | 1,424 | 858 | 719 | 691 | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 64 | 56 | 110 | 18 | ||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,008 | 1,495 | 2,342 | 3,615 | 2,258 | 1,584 | 1,713 | 3,036 | 5,398 | 100 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 33,624 | 35,692 | 35,606 | 34,592 | 38,818 | 39,486 | 43,345 | 36,181 | 34,933 | 32,830 |
| A. Nợ phải trả | 9,338 | 11,346 | 10,298 | 9,055 | 12,459 | 13,133 | 17,917 | 11,007 | 10,763 | 9,997 |
| I. Nợ ngắn hạn | 9,338 | 11,346 | 10,298 | 9,055 | 12,459 | 13,133 | 15,665 | 11,007 | 10,763 | 9,997 |
| II. Nợ dài hạn | 2,252 | |||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 24,286 | 24,346 | 25,308 | 25,537 | 26,359 | 26,353 | 25,428 | 25,175 | 24,169 | 22,832 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 33,624 | 35,692 | 35,606 | 34,592 | 38,818 | 39,486 | 43,345 | 36,181 | 34,933 | 32,830 |