Công ty cổ phần B.C.H (bca)

18.20
-0.20
(-1.09%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,879,5261,838,5711,226,7171,436,7091,286,1281,617,9941,399,8101,263,9291,358,3211,000,221739,044745,719610,622952,395508,901405,428409,046542,142702,318403,960
4. Giá vốn hàng bán1,809,0171,754,4151,183,4351,387,6691,255,7361,575,6531,318,9871,210,8321,356,193994,280729,916734,956603,850949,643503,177400,805405,498539,237698,845399,392
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)70,31284,15643,28249,04023,53640,05267,23636,7842,1281,5117,7108,6445,4801,2503,0143,5273,5472,1852,6174,568
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,7112,5342,7022,0353,2992,0573,5249443,3901,10877521,80629066711,1923301,7331
7. Chi phí tài chính33,38331,79351,02931,23549,80636,54262,92514,3236994,5368,7493,0693,2911,8352,7091,5242,0381,8341,6421,780
-Trong đó: Chi phí lãi vay-13,74133,40945,76831,18943,66737,95253,32914,3223,1832,9802,6233,0681,9171,8382,7071,5221,6421,776
9. Chi phí bán hàng2,7054,6055,5572,0359611,0965757081,1631471291145871501232631,0003391,080213
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,33039,92514,57511,77314,71713,97514,29718,5451,4277101,0217731,2459167685961,1026401,074594
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,60410,366-25,1776,032-38,648-9,504-7,0374,1522,229-2,774-1,4144,6892,163-1,362821,145600-2985541,983
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,264-7,434-6,8961,645-37,970-10,990-5,7021,766397,364-2,774-1,4144,8002,162-1,362821,307618-2625852,128
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,262-6,307-7,2031,514-37,970-11,242-4,0971,766397,364-2,774-1,4144,8002,001-1,362651,045494-2624671,702
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,262-6,307-7,2031,514-37,970-11,242-4,0971,766397,364-2,774-1,4144,8002,001-1,362651,045494-2624671,702

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,510,7853,047,7152,595,5832,775,5402,553,2672,303,1682,353,9991,888,8282,496,321791,732705,400648,597457,299609,742468,720481,198359,712324,278431,566439,024
I. Tiền và các khoản tương đương tiền54,17162,96329,72646,13611,34319,41455,86950,5451,038,0244,60316,9111,3591,1243643,7622823031,3486781,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,751221,744252,332112,274142,767142,767242,767183,64982,767119,767119,76782,76782,76782,76750,76750,76750,76750,76750,76780,766
III. Các khoản phải thu ngắn hạn805,610734,932439,239891,616574,845933,984860,840817,543830,781387,279346,883329,955174,975327,815206,052244,111143,837110,698187,844153,443
IV. Tổng hàng tồn kho1,612,8591,963,5541,788,4561,646,1671,718,9921,164,2971,128,904774,346520,564273,347220,696230,972197,489196,843204,828184,285164,173160,260187,753196,823
V. Tài sản ngắn hạn khác17,39364,52185,83079,347105,31942,70765,61962,74524,1856,7361,1443,5459441,9523,3101,7536321,2054,5246,193
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,102,6351,113,3071,326,3001,344,7161,361,7251,381,3221,424,5691,467,2041,516,647208,660213,138217,621222,090226,607231,099235,592240,084244,700249,234253,767
I. Các khoản phải thu dài hạn22,53822,53822,53822,53822,53822,53822,53822,53822,722
II. Tài sản cố định1,032,1911,057,8461,230,5191,259,9231,281,7061,318,7241,355,4201,392,5461,429,088208,660213,138217,621222,090226,607231,099235,592240,084244,700249,234253,767
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,44437,93628,24327,5011,009
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác42,46232,92435,30734,01229,98139,05246,61152,12064,837
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,613,4194,161,0223,921,8834,120,2563,914,9913,684,4903,778,5683,356,0334,012,9681,000,392918,539866,218679,389836,348699,819716,790599,797568,978680,799692,791
A. Nợ phải trả2,653,0383,223,9032,978,4573,619,1273,416,7993,148,3283,231,1642,815,7813,476,555861,343776,715722,981465,273624,233486,343503,117387,431356,616468,718481,178
I. Nợ ngắn hạn2,336,0382,854,9032,609,4573,198,1272,291,7992,018,3282,158,1641,664,5312,926,078861,343776,715714,986457,278609,439468,548475,323359,636324,021431,624432,583
II. Nợ dài hạn317,000369,000369,000421,0001,125,0001,130,0001,073,0001,151,250550,4777,9957,99514,79517,79527,79527,79532,59537,09548,595
B. Nguồn vốn chủ sở hữu960,381937,119943,426501,129498,192536,162547,404540,251536,413139,049141,824143,238214,116212,115213,476213,673212,366212,362212,081211,613
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,613,4194,161,0223,921,8834,120,2563,914,9913,684,4903,778,5683,356,0334,012,9681,000,392918,539866,218679,389836,348699,819716,790599,797568,978680,799692,791
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |