Công ty cổ phần B.C.H (bca)

14.60
-0.80
(-5.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.40
15.80
15.80
14.50
40,500
26.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.7
224 Bi
19 Mi
39,069
22 - 8.9
3,417 Bi
498 Bi
685.8%
12.73%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 4,300 14.60 400
14.40 4,000 15.30 500
14.30 1,600 15.40 9,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 15.80 0.40 100 100
10:20 15 -0.40 200 300
10:24 14.50 -0.90 17,200 17,500
10:25 14.50 -0.90 6,100 23,600
10:26 14.50 -0.90 100 23,700
10:27 14.50 -0.90 300 24,000
10:28 14.50 -0.90 100 24,100
10:36 14.50 -0.90 3,100 27,200
10:39 15.50 0.10 100 27,300
10:54 15.20 -0.20 600 27,900
10:59 15.30 -0.10 100 28,000
13:10 14.60 -0.80 100 28,100
13:58 14.60 -0.80 100 28,200
14:17 14.50 -0.90 9,700 37,900
14:30 15.20 -0.20 100 38,000
14:42 14.60 -0.80 100 38,100
14:57 14.60 -0.80 100 38,200
14:58 14.50 -0.90 2,100 40,300
14:59 14.60 -0.80 200 40,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 1,200 (2.06) 0% 2 (0.00) 0%
2022 1,700 (2.48) 0% 2.50 (0.00) 0%
2023 2,090.68 (0.75) 0% 2.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,286,1281,617,9941,399,8101,263,9295,567,8603,843,3062,477,3462,057,4651,867,6272,096,301
Tổng lợi nhuận trước thuế-37,970-10,990-5,7021,766-52,896400,047-73,9283,0692,51736,936
Lợi nhuận sau thuế -37,970-11,242-4,0971,766-51,543400,047-73,9282,4551,92033,999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-37,970-11,242-4,0971,766-51,543400,047-73,9282,4551,92033,999
Tổng tài sản3,914,9913,684,4903,778,5683,356,0333,914,9914,019,651603,310599,797664,419734,092
Tổng nợ3,416,7993,148,3283,231,1642,815,7813,416,7993,481,166464,872387,431454,508526,014
Vốn chủ sở hữu498,192536,162547,404540,251498,192538,485138,438212,366209,911208,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |