Công ty cổ phần B.C.H (bca)

21.60
0.90
(4.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.70
21.70
21.90
21.60
14,800
26.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.7
224 Bi
19 Mi
39,069
22 - 8.9
3,417 Bi
498 Bi
685.8%
12.73%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.70 1,900 21.50 1,000
20.50 1,000 21.60 500
20.20 1,800 21.70 10,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 21.70 1 200 200
10:10 21.70 1 14,100 14,300
10:20 21.60 0.90 500 14,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 1,200 (2.06) 0% 2 (0.00) 0%
2022 1,700 (2.48) 0% 2.50 (0.00) 0%
2023 2,090.68 (0.75) 0% 2.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,879,5261,838,5711,226,7171,436,7096,381,5225,567,8603,843,3062,477,3462,057,4651,867,6272,096,301
Tổng lợi nhuận trước thuế24,264-7,434-6,8961,64511,579-51,257400,047-73,9283,0692,51736,936
Lợi nhuận sau thuế 23,262-6,307-7,2031,51411,266-50,120400,047-73,9282,4551,92033,999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,262-6,307-7,2031,51411,266-50,120400,047-73,9282,4551,92033,999
Tổng tài sản3,613,4194,161,0223,921,8834,120,2563,613,4193,915,3714,019,651603,310599,797664,419734,092
Tổng nợ2,653,0383,223,9032,978,4573,619,1272,653,0383,415,7573,481,166464,872387,431454,508526,014
Vốn chủ sở hữu960,381937,119943,426501,129960,381499,615538,485138,438212,366209,911208,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |