Công ty cổ phần B.C.H (bca)

20
0.40
(2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.60
19.60
20.10
19.60
13,700
26.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.7
224 Bi
19 Mi
39,069
22 - 8.9
3,417 Bi
498 Bi
685.8%
12.73%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.70 1,100 20.20 400
19.60 2,100 20.60 1,000
19.50 1,500 20.70 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 19.60 0 200 200
13:10 19.60 0 200 400
13:57 19.80 0.20 800 1,200
14:10 19.80 0.20 500 1,700
14:32 20 0.40 1,200 2,900
14:33 19.80 0.20 2,400 5,300
14:34 19.80 0.20 1,400 6,700
14:35 19.60 0 3,000 9,700
14:39 19.60 0 1,000 10,700
14:58 20.10 0.50 2,000 12,700
14:59 20 0.40 1,000 13,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 1,200 (2.06) 0% 2 (0.00) 0%
2022 1,700 (2.48) 0% 2.50 (0.00) 0%
2023 2,090.68 (0.75) 0% 2.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,879,5261,838,5711,226,7171,436,7096,381,5225,567,8603,843,3062,477,3462,057,4651,867,6272,096,301
Tổng lợi nhuận trước thuế24,264-7,434-6,8961,64511,579-51,257400,047-73,9283,0692,51736,936
Lợi nhuận sau thuế 23,262-6,307-7,2031,51411,266-50,120400,047-73,9282,4551,92033,999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,262-6,307-7,2031,51411,266-50,120400,047-73,9282,4551,92033,999
Tổng tài sản3,613,4194,161,0223,921,8834,120,2563,613,4193,915,3714,019,651603,310599,797664,419734,092
Tổng nợ2,653,0383,223,9032,978,4573,619,1272,653,0383,415,7573,481,166464,872387,431454,508526,014
Vốn chủ sở hữu960,381937,119943,426501,129960,381499,615538,485138,438212,366209,911208,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |