Công ty cổ phần B.C.H (bca)

18.20
-0.20
(-1.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.40
18.50
17.90
23,100
26.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.7
224 Bi
19 Mi
39,069
22 - 8.9
3,417 Bi
498 Bi
685.8%
12.73%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.10 1,300 18.20 1,000
18.00 1,100 18.30 1,000
17.90 1,400 18.40 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 18.50 0.40 1,300 1,300
09:39 18.50 0.40 500 1,800
09:48 18.40 0.30 100 1,900
09:54 18.50 0.40 4,200 6,100
09:57 18.50 0.40 1,400 7,500
10:10 18.40 0.30 1,700 9,200
10:24 18.30 0.20 300 9,500
10:25 18.10 0 4,000 13,500
10:30 18.10 0 200 13,700
10:57 18 -0.10 1,000 14,700
11:11 17.90 -0.20 2,000 16,700
11:15 17.90 -0.20 900 17,600
11:28 18 -0.10 700 18,300
13:10 17.90 -0.20 2,200 20,500
13:12 17.90 -0.20 400 20,900
13:19 18.10 0 200 21,100
13:29 18.20 0.10 500 21,600
13:37 18.20 0.10 500 22,100
13:52 18.20 0.10 300 22,400
14:15 18.20 0.10 700 23,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 1,200 (2.06) 0% 2 (0.00) 0%
2022 1,700 (2.48) 0% 2.50 (0.00) 0%
2023 2,090.68 (0.75) 0% 2.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,879,5261,838,5711,226,7171,436,7096,381,5225,567,8603,843,3062,477,3462,057,4651,867,6272,096,301
Tổng lợi nhuận trước thuế24,264-7,434-6,8961,64511,579-51,257400,047-73,9283,0692,51736,936
Lợi nhuận sau thuế 23,262-6,307-7,2031,51411,266-50,120400,047-73,9282,4551,92033,999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,262-6,307-7,2031,51411,266-50,120400,047-73,9282,4551,92033,999
Tổng tài sản3,613,4194,161,0223,921,8834,120,2563,613,4193,915,3714,019,651603,310599,797664,419734,092
Tổng nợ2,653,0383,223,9032,978,4573,619,1272,653,0383,415,7573,481,166464,872387,431454,508526,014
Vốn chủ sở hữu960,381937,119943,426501,129960,381499,615538,485138,438212,366209,911208,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |