Công ty cổ phần B.C.H (bca)

18.10
0.20
(1.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.90
18
18.20
17.60
46,400
26.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
2.7
224 Bi
19 Mi
39,069
22 - 8.9
3,417 Bi
498 Bi
685.8%
12.73%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.10 700 18.20 1,900
18.00 1,200 18.30 3,100
17.90 1,300 18.40 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18 1.70 600 600
10:18 18 1.70 1,800 2,400
10:20 18 1.70 1,900 4,300
10:23 18 1.70 3,000 7,300
10:25 18 1.70 1,500 8,800
10:27 18 1.70 900 9,700
10:31 18 1.70 200 9,900
10:39 18 1.70 500 10,400
10:43 18.20 1.90 1,200 11,600
10:44 18.20 1.90 1,000 12,600
10:46 18.10 1.80 1,600 14,200
10:47 18.10 1.80 3,900 18,100
10:48 18.10 1.80 1,900 20,000
10:50 18.10 1.80 2,000 22,000
10:51 18.10 1.80 2,600 24,600
10:52 18.10 1.80 400 25,000
10:54 18.10 1.80 1,700 26,700
10:55 18.10 1.80 600 27,300
11:10 18.10 1.80 1,000 28,300
11:11 18.10 1.80 100 28,400
11:30 18.10 1.80 1,400 29,800
13:26 18.20 1.90 100 29,900
13:33 18.20 1.90 200 30,100
13:54 18 1.70 1,500 31,600
14:14 18 1.70 300 31,900
14:16 18 1.70 300 32,200
14:36 18.10 1.80 100 32,300
14:45 18.10 1.80 2,100 34,400
14:47 18.10 1.80 10,900 45,300
14:56 18.20 1.90 300 45,600
14:57 18.10 1.80 100 45,700
14:58 18.20 1.90 100 45,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 1,200 (2.06) 0% 2 (0.00) 0%
2022 1,700 (2.48) 0% 2.50 (0.00) 0%
2023 2,090.68 (0.75) 0% 2.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,879,5261,838,5711,226,7171,436,7096,381,5225,567,8603,843,3062,477,3462,057,4651,867,6272,096,301
Tổng lợi nhuận trước thuế24,264-7,434-6,8961,64511,579-51,257400,047-73,9283,0692,51736,936
Lợi nhuận sau thuế 23,262-6,307-7,2031,51411,266-50,120400,047-73,9282,4551,92033,999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,262-6,307-7,2031,51411,266-50,120400,047-73,9282,4551,92033,999
Tổng tài sản3,613,4194,161,0223,921,8834,120,2563,613,4193,915,3714,019,651603,310599,797664,419734,092
Tổng nợ2,653,0383,223,9032,978,4573,619,1272,653,0383,415,7573,481,166464,872387,431454,508526,014
Vốn chủ sở hữu960,381937,119943,426501,129960,381499,615538,485138,438212,366209,911208,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |