CTCP Bê tông Biên Hòa (bhc)

1.10
-0.10
(-8.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 4
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3595324437719935281,2831,1014,83161,55145,09979,57665,52163,95056,82356,10555,07455,96154,12658,928
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4886133190181197121672,9671,8541,9725,0823,3522,1661,4588412,8792,6751,6232,330
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn172118120570576
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3103103103274123308961,0341,86429,54832,74349,81048,82545,73338,31437,49836,73830,03632,84534,212
IV. Tổng hàng tồn kho28,40110,23724,57112,46015,71613,58813,80311,24219,06115,56318,332
V. Tài sản ngắn hạn khác1352554002661,7491471138833343,2913,8454,2144,1703,5253,479
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn33,98935,02737,44341,10743,95144,91347,09549,83058,58064,96764,23983,91185,44886,11588,18387,22285,00786,02586,69189,117
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định19,0932,00822,09525,30627,81128,66030,61533,12441,52547,32845,49149,95747,30248,11768,48468,03265,07166,93870,06571,429
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1331185031621804841,02621
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,89615,00915,34815,80116,14016,25416,48016,70617,05517,50518,63033,95337,64437,83619,51818,70718,91019,06616,62517,688
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34,34835,55937,88741,87844,94445,44148,37850,93163,411126,518109,338163,486150,970150,065145,006143,328140,081141,985140,816148,045
A. Nợ phải trả111,390112,691115,230119,672123,186123,675126,562129,699143,276206,527175,719190,946174,167173,315166,547166,343162,458158,118144,556146,742
I. Nợ ngắn hạn75,40274,66377,20279,10578,30080,06979,39783,05591,495154,471121,598189,350171,251171,499159,845157,309149,443146,974123,560118,970
II. Nợ dài hạn35,98838,02838,02840,56844,88643,60647,16546,64451,78152,05654,1211,5972,9171,8176,7039,03413,01511,14420,99627,772
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-77,042-77,132-77,343-77,795-78,242-78,234-78,185-78,768-79,865-80,009-66,381-27,460-23,198-23,250-21,541-23,015-22,377-16,132-3,7401,303
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN34,34835,55937,88741,87844,94445,44148,37850,93163,411126,518109,338163,486150,970150,065145,006143,328140,081141,985140,816148,045
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |