CTCP Bê tông Biên Hòa (bhc)

0.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.60
0
0
0
0
0K
0.1K
11.4x
0x
1% # 0%
0.7
4 Bi
5 Mi
57
1.4 - 0.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,9257,63710,39812,18113,62313,56141,085146,157182,826232,154167,185
Tổng lợi nhuận trước thuế124594514395341,097143-13,627-24,6341,943-7,083
Lợi nhuận sau thuế 103014514395341,097143-13,627-37,779-2,668-7,170
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ103014514395341,097143-13,627-37,779-2,668-7,170
Tổng tài sản34,34835,55937,88741,87834,34837,88741,87845,44150,93163,411126,518109,338163,486143,855
Tổng nợ111,390112,691115,230119,672111,390115,230119,672123,675129,699143,276206,527175,719190,946167,157
Vốn chủ sở hữu-77,042-77,132-77,343-77,795-77,042-77,343-77,795-78,234-78,768-79,865-80,009-66,381-27,460-23,302


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc