CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh (bln)

6.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn78,31367,97694,49346,98565,81552,70849,75942,08441,15632,329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,61820,7676,08717,25019,87419,66617,59411,60312,6129,866
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn777721680642
III. Các khoản phải thu ngắn hạn65,90645,08686,05826,73643,99228,02725,29828,64625,82420,302
IV. Tổng hàng tồn kho5925911,3611,9611,5461,6099241,7492,5702,161
V. Tài sản ngắn hạn khác4208113073974033,4065,94486149
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn67,980102,37095,656134,090153,96489,45248,25365,52444,84760,259
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định67,088101,97694,423132,848152,82988,55746,56764,41944,17059,862
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8913941,2331,2421,1358951,6861,105677397
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN146,292170,346190,149181,075219,779142,16098,013107,60986,00392,588
A. Nợ phải trả91,913116,913136,261127,672165,47188,13345,11555,13434,16842,356
I. Nợ ngắn hạn42,73141,19477,63930,99172,42938,71326,64627,09218,39820,625
II. Nợ dài hạn49,18275,71858,62396,68193,04249,42118,46928,04115,76921,731
B. Nguồn vốn chủ sở hữu54,37953,43353,88853,40354,30854,02752,89852,47551,83550,231
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN146,292170,346190,149181,075219,779142,16098,013107,60986,00392,588
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |