CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh (bln)

6.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh189,406187,982203,848140,880157,974184,490
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)189,406187,982203,848140,880157,974184,490
4. Giá vốn hàng bán176,752175,715185,811125,123141,988167,719
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,65412,26618,03815,75715,98616,771
6. Doanh thu hoạt động tài chính383742499321155630
7. Chi phí tài chính4,4996,3097,4028,9219,5673,061
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,4996,3097,4028,9219,5673,061
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,2757,6719,1916,9748,80113,285
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,262-9711,943183-2,2271,055
12. Thu nhập khác692,2271112,6931,769
13. Chi phí khác951712052
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)692,13211-62,5731,717
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,3321,1611,9541773462,772
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2952624204665578
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2952624204665578
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,0368991,5341312812,193
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,0368991,5341312812,193

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |