CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận (bmd)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh89,70095,23094,57587,88096,94091,647
4. Giá vốn hàng bán71,01175,57475,54168,92774,73971,105
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,68919,65719,03518,95322,20220,542
6. Doanh thu hoạt động tài chính27428720730451724
7. Chi phí tài chính22860103215147
-Trong đó: Chi phí lãi vay2286010312962
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,98611,81311,06110,68913,73812,245
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,9768,1038,1218,4658,7668,174
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,7937,6657,6957,7038,6157,493
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,2046,0386,0116,4927,3845,836
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,2046,0386,0116,4927,3845,836

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |