CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận (bmd)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
13.3K
1.9K
7.4x
1.1x
7% # 14%
0.7
39 Bi
3 Mi
32
17 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 73,535.39 (0.07) 0% 2,313.36 (0.00) 0%
2018 70,819.50 (0.08) 0% 3,000 (0.00) 0%
2019 82.66 (0.09) 0% 3.50 (0.01) 0%
2020 85.07 (0.10) 0% 0 (0.01) 0%
2021 85.65 (0.09) 0% 5.54 (0.01) 0%
2022 86.39 (0) 0% 5.52 (0) 0%
2023 89.92 (0) 0% 5.51 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV89,70095,23094,57587,88096,94091,647
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7937,6657,6957,7038,6157,493
Lợi nhuận sau thuế 5,2046,0386,0116,4927,3845,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,2046,0386,0116,4927,3845,836
Tổng tài sản64,36271,86671,89479,32971,86671,89479,32985,67797,13397,543100,51099,23491,538121,941
Tổng nợ27,15135,36734,56142,14135,36734,56142,14148,56160,13863,57870,04069,26462,42594,408
Vốn chủ sở hữu37,21136,49937,33337,18836,49937,33337,18837,11636,99533,96430,47029,97029,11427,533


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |