CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân (bsd)

15.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh339,921311,193289,079273,423253,703306,170
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)339,921311,193289,079273,423253,703306,170
4. Giá vốn hàng bán320,189296,466270,998244,921222,740273,454
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,73214,72718,08128,50230,96332,716
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4741,1182,0272,1151,7803,112
7. Chi phí tài chính4151,3511,6272,5713,6872,446
-Trong đó: Chi phí lãi vay2891,2921,3982,5333,5622,262
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,8301,4762,2862,6584,7868,391
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,99711,1499,3189,7538,65610,068
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,9641,8686,87615,63515,61514,922
12. Thu nhập khác982,178193711041,052
13. Chi phí khác122897117
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)972,156-70364104935
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,0614,0246,80715,99815,71815,857
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2831,4611,9164,1023,7353,269
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-23-556-528-917-360-466
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2619061,3883,1853,3752,803
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,8003,1185,41912,81312,34413,054
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,8003,1185,41912,81312,34413,054

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |