| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 37,003 | 35,335 | 32,056 | 29,798 | 26,179 | 25,735 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 26,096 | 25,185 | 20,901 | 19,385 | 15,269 | 15,182 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 10,907 | 10,150 | 11,154 | 10,413 | 10,909 | 10,552 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 57 | 306 | 273 | 135 | 154 | 135 |
| 7. Chi phí tài chính | | | | | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 5,948 | 5,649 | 6,632 | 5,901 | 5,412 | 5,240 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,640 | 2,973 | 2,892 | 2,361 | 2,854 | 2,856 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 1,375 | 1,833 | 1,904 | 2,285 | 2,797 | 2,591 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,363 | 1,217 | 1,888 | 1,931 | 2,766 | 2,531 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 981 | 795 | 1,431 | 1,478 | 2,378 | 2,014 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 981 | 795 | 1,431 | 1,478 | 2,378 | 2,014 |