CTCP Cảng Cần Thơ (cct)

8.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,226100,13086,30278,99477,93668,51869,28065,70861,28152,49869,711
I. Tiền và các khoản tương đương tiền49,77036,37222,76919,04327,84012,51115,5879,13123,41326,23536,180
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,10324,89113,42912,98710,5378,7878,7878,787
III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,70837,97848,26244,98337,98043,31742,36541,84935,67424,78631,613
IV. Tổng hàng tồn kho4975629258869901,1431,071720790630543
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1483269161,0955892,7601,4715,2201,4048471,375
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn261,080260,946265,605274,464287,138294,604304,305319,950317,489328,918345,053
I. Các khoản phải thu dài hạn57727257757212012012013530
II. Tài sản cố định204,263194,970180,361193,097204,498211,622222,964237,752239,566251,569268,246
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn49,01960,56878,01973,76174,51274,25373,31974,58670,95670,07468,124
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,2744,2744,4974,4974,4974,4974,4974,4974,4974,4974,497
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,4671,0622,6563,0523,5554,1603,4052,9952,3482,6424,156
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN356,305361,076351,906353,458365,073363,122373,585385,658378,769381,416414,764
A. Nợ phải trả83,38693,46185,75187,823100,440101,129112,946121,978115,726119,729139,673
I. Nợ ngắn hạn33,60334,25818,94421,43826,19120,25416,27549,64439,95213,27334,706
II. Nợ dài hạn49,78359,20266,80766,38574,24980,87596,67072,33475,774106,455104,967
B. Nguồn vốn chủ sở hữu272,919267,615266,155265,635264,634261,993260,640263,680263,043261,687275,091
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN356,305361,076351,906353,458365,073363,122373,585385,658378,769381,416414,764
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |