CTCP Cảng Cần Thơ (cct)

8.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.90
8.90
8.90
0
9.4K
0.1K
80.8x
1.1x
1% # 1%
2.4
299 Bi
28 Mi
450
22.6 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 200 ATO 0
7.60 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 119 (0.10) 0% 1 (0.00) 0%
2019 119 (0.11) 0% 5 (0.00) 0%
2020 126 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2021 118 (0.12) 0% 2 (0.00) 0%
2022 134 (0.13) 0% 0 (0.00) 0%
2023 142 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV53,53551,02652,56633,023190,151156,104147,149129,739121,946112,565113,79096,80496,85589,691
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0741,9241,6772,4058,0815,5028,0701,2652,6411,3533,94711089-12,973
Lợi nhuận sau thuế 6021,5397582,4055,3043,6496,4521,0012,6411,3533,94711089-12,973
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6021,5397582,4055,3043,6496,4521,0012,6411,3533,94711089-12,973
Tổng tài sản356,305362,721365,248359,274356,305361,076351,906353,458365,073363,122373,585385,658378,769381,416
Tổng nợ83,38690,40494,47189,25483,38693,46185,75187,823100,440101,129112,946121,978115,726119,729
Vốn chủ sở hữu272,919272,317270,778270,020272,919267,615266,155265,635264,634261,993260,640263,680263,043261,687


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |