CTCP Tư vấn Xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt Nam (ccv)

65
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh207,868164,120170,374127,360159,980168,010
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,5745577
3. Doanh thu thuần (1)-(2)207,868164,120170,374121,786159,424168,003
4. Giá vốn hàng bán165,632130,885135,73696,334126,792133,708
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,23733,23534,63825,45232,63234,296
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,3042,2732,2432,0172,1403,820
7. Chi phí tài chính411314013758
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,96723,22122,52118,76720,55021,348
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,53312,28714,3468,56214,08416,710
12. Thu nhập khác821451,7901114
13. Chi phí khác1051931,3793939190
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-22-48412-3875-190
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,51012,23914,7588,52414,15916,520
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,5432,8665,0311,2472,0583,409
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,5432,8665,0311,2472,0583,409
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,9679,3739,7277,27612,10113,111
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát18965465320
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,9499,3649,6617,23112,04813,091

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |