CTCP Cầu Đuống (cdg)

2.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,68125,45130,78922,79131,38238,04728,00142,76569,93152,51253,789109,131107,862105,140109,44999,284
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)23,68125,45130,78922,79131,38238,04728,00142,76569,93152,51253,789109,131107,862105,140109,44999,284
4. Giá vốn hàng bán14,77716,80221,77714,89219,86727,61417,09729,92854,86342,06945,76494,55080,21579,21270,00665,046
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,9048,6499,0137,89911,51510,43410,90512,83715,06810,4448,02514,58127,64725,92739,44334,238
6. Doanh thu hoạt động tài chính864831,2641,4661,0428055413,17898151761,8954,9441,9282,7101,443
7. Chi phí tài chính137242119421155247181,0552307405,5826,5883,4761,8601,0251,002
-Trong đó: Chi phí lãi vay13723512420155951691672297252,2525,2493,0901,8601,025992
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5194315972805858737128641,7821,9552,0063,8753,6072,2502,0381,360
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,0435,9777,3516,2146,4916,3166,0797,3549,6908,1817,2719,72011,6097,3966,0485,214
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2912,4812,2102,4495,3273,8024,6366,7413,464-417-6,658-3,70713,89916,34933,04228,105
12. Thu nhập khác1,937843,2179243224875781,4951,0282,0321,6055522182
13. Chi phí khác6095043197885861,4561,0441531,228141335165
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,328843,16888114-786-99-8784518768041,465217217
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,6192,5655,3773,3315,3403,0154,5375,8633,915459-5,854-2,24214,11616,34933,04428,122
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3455131,0854727507758184853,4791,9773,9553,803
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-50357
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3455131,085472750775818-503574853,4791,9773,9553,803
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,2742,0524,2922,8584,5902,2403,7195,8633,965102-5,854-2,72710,63714,37229,09024,319
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,524-953-195-325-1,580
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2742,0524,2922,8584,5902,2403,7197,3874,918297-5,528-1,14710,63714,37229,09024,319

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |