CTCP Cầu Đuống (cdg)

2.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.40
2.40
2.40
2.40
0
12.9K
0.4K
9.2x
0.3x
2% # 3%
0.2
12 Bi
3 Mi
1
3.4 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.30 1,000 ATC 0
2.60 100 0.00 0
2.50 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.04) 0% 2.45 (0.01) 0%
2018 45.70 (0.03) 0% 5.55 (0.00) 0%
2019 36.52 (0.04) 0% 43 (0.00) 0%
2020 28.12 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2021 32.31 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%
2022 29.01 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 31.47 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,68125,45130,78922,79131,38238,04728,00142,76569,93152,512
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6192,5655,3773,3315,3403,0154,5375,8633,915459
Lợi nhuận sau thuế 1,2742,0524,2922,8584,5902,2403,7195,8633,965102
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2742,0524,2922,8584,5902,2403,7197,3874,918297
Tổng tài sản52,69155,08358,30257,03852,69155,08358,30257,03857,72456,24966,88874,76482,87187,249
Tổng nợ8,1359,07711,12611,0538,1359,07711,12611,05310,78210,96219,00029,76644,30752,651
Vốn chủ sở hữu44,55646,00647,17645,98544,55646,00647,17645,98546,94245,28647,88844,99838,56434,598


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |