CTCP Cầu Đuống (cdg)

3.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.50
3.50
3.50
3.50
0
12.9K
0.4K
9.2x
0.3x
2% # 3%
0.2
12 Bi
3 Mi
1
3.4 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 1,100 ATC 0
3.80 100 0.00 0
3.60 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.04) 0% 2.45 (0.01) 0%
2018 45.70 (0.03) 0% 5.55 (0.00) 0%
2019 36.52 (0.04) 0% 43 (0.00) 0%
2020 28.12 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2021 32.31 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%
2022 29.01 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 31.47 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,68125,45130,78922,79131,38238,04728,00142,76569,93152,512
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6192,5655,3773,3315,3403,0154,5375,8633,915459
Lợi nhuận sau thuế 1,2742,0524,2922,8584,5902,2403,7195,8633,965102
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2742,0524,2922,8584,5902,2403,7197,3874,918297
Tổng tài sản52,69155,08358,30257,03852,69155,08358,30257,03857,72456,24966,88874,76482,87187,249
Tổng nợ8,1359,07711,12611,0538,1359,07711,12611,05310,78210,96219,00029,76644,30752,651
Vốn chủ sở hữu44,55646,00647,17645,98544,55646,00647,17645,98546,94245,28647,88844,99838,56434,598


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |