| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 96,349 | 153,743 | 122,397 | 148,085 | 159,331 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 84,141 | 137,296 | 109,123 | 128,001 | 139,784 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 12,207 | 16,447 | 13,274 | 20,084 | 19,547 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 882 | 496 | 3,016 | 331 | 169 |
| 7. Chi phí tài chính | 5,626 | 4,146 | 3,533 | 3,511 | 4,138 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 4,230 | 3,922 | 3,493 | 3,394 | 4,032 |
| 9. Chi phí bán hàng | 500 | 542 | 705 | 671 | 1,546 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27,780 | 7,890 | 9,444 | 10,010 | 11,585 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -20,515 | 4,639 | 2,345 | 5,683 | 2,699 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -20,603 | 2,981 | 2,984 | 5,184 | 3,610 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -20,606 | 2,298 | 2,634 | 4,860 | 2,298 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -15,433 | 1,299 | 95 | 2,208 | 1,638 |