CTCP Cẩm Hà (chc)

5.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn72,02658,983122,804147,693142,868143,391125,391104,677110,720100,252105,226116,647109,560148,74492,793105,722
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,4841,2302,5371,4176,1321,4561,0382,0933,66012,1012,0314,4602,7407625,5461,464
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,4708,48814,11717,38622,89437,94921,05419,94038,65638,27149,76842,77728,61653,47617,81022,453
IV. Tổng hàng tồn kho34,79441,592100,510119,540105,57394,43495,93275,95862,71345,55949,74464,79371,48988,76466,71479,773
V. Tài sản ngắn hạn khác9,2797,6715,6419,3508,2709,5527,3676,6875,6924,3213,6844,6176,7155,7422,7242,032
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn48,03555,49860,35429,53930,65225,04527,29131,97730,84524,01719,41616,97018,58924,26232,36537,143
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định40,75646,77511,11515,60717,09819,20820,57221,71122,07614,02311,5277,2458,62713,26520,33230,378
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4938,7162,108149800
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,2308,72310,52411,82513,4055,8376,71910,2668,7689,9957,8898,9259,96110,99712,0346,766
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN120,062114,480183,159177,232173,520168,436152,682136,654141,565124,270124,642133,617128,148173,007125,159142,865
A. Nợ phải trả36,94232,18498,715120,085126,580124,089108,86494,276101,57685,51591,82999,87391,993137,59195,543120,416
I. Nợ ngắn hạn36,94232,18498,715120,085126,580124,089108,86494,276101,57685,51591,82999,87391,993137,59195,543115,019
II. Nợ dài hạn5,397
B. Nguồn vốn chủ sở hữu83,11982,29784,44357,14746,93944,34743,81842,37939,98838,75532,81333,74436,15635,41629,61522,449
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN120,062114,480183,159177,232173,520168,436152,682136,654141,565124,270124,642133,617128,148173,007125,159142,865
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |