CTCP Cẩm Hà (chc)

9.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh116,642153,862274,036380,485312,924276,151
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1945,1761,64684245412
3. Doanh thu thuần (1)-(2)116,448148,687272,390379,643312,470276,139
4. Giá vốn hàng bán89,500116,379214,143299,926243,862210,953
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,94832,30858,24779,71768,60865,186
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7791,6393,1631,7461,595982
7. Chi phí tài chính8752,3645,0664,0813,8273,757
-Trong đó: Chi phí lãi vay6962,0103,7323,1763,3943,568
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,15811,15924,01240,54736,12124,680
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,08720,44725,66024,22120,32526,839
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,607-246,67212,6149,93010,891
12. Thu nhập khác4875911,4691,1131,6211,083
13. Chi phí khác388635923034107
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4485051,1108821,586975
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,0564817,78313,49611,51611,867
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8691161,7262,7642,3232,503
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8691161,7262,7642,3232,503
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1873646,05710,7329,1939,363
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1873646,05710,7329,1939,363

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |