CTCP Cẩm Hà (chc)

5.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh116,642153,862274,036380,485312,924276,151
4. Giá vốn hàng bán89,500116,379214,143299,926243,862210,953
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,94832,30858,24779,71768,60865,186
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7791,6393,1631,7461,595982
7. Chi phí tài chính8752,3645,0664,0813,8273,757
-Trong đó: Chi phí lãi vay6962,0103,7323,1763,3943,568
9. Chi phí bán hàng10,15811,15924,01240,54736,12124,680
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,08720,44725,66024,22120,32526,839
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,607-246,67212,6149,93010,891
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,0564817,78313,49611,51611,867
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1873646,05710,7329,1939,363
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1873646,05710,7329,1939,363

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |