| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 53,872 | 43,968 | 94,127 | 184,357 | 121,503 | 275,690 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 53,872 | 43,968 | 94,127 | 184,357 | 121,503 | 275,690 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 52,708 | 43,153 | 92,137 | 190,857 | 125,079 | 270,080 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 1,164 | 815 | 1,990 | -6,499 | -3,576 | 5,610 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 5 | 209 | 985 | 1,398 | 887 |
| 7. Chi phí tài chính | 177 | 1,248 | 3,769 | 5,877 | 3,745 | 3,115 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 177 | 1,248 | 3,769 | 5,877 | 3,745 | 3,115 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4,345 | 4,425 | 3,262 | 2,987 | 2,924 | 4,559 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -3,356 | -4,854 | -4,832 | -14,379 | -8,846 | -1,176 |
| 12. Thu nhập khác | 6,139 | 6,471 | 5,723 | 2,890 | 7,918 | 5,293 |
| 13. Chi phí khác | 2,720 | 1,485 | 769 | 1,096 | 14,214 | 3,844 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 3,420 | 4,987 | 4,954 | 1,794 | -6,296 | 1,449 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 64 | 133 | 122 | -12,585 | -15,142 | 273 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | | | | | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | | | | | | |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 64 | 133 | 122 | -12,585 | -15,142 | 273 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 64 | 133 | 122 | -12,585 | -15,142 | 273 |