CTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp (cip)

2.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh53,87243,96894,127184,357121,503275,690
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)53,87243,96894,127184,357121,503275,690
4. Giá vốn hàng bán52,70843,15392,137190,857125,079270,080
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,1648151,990-6,499-3,5765,610
6. Doanh thu hoạt động tài chính252099851,398887
7. Chi phí tài chính1771,2483,7695,8773,7453,115
-Trong đó: Chi phí lãi vay1771,2483,7695,8773,7453,115
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3454,4253,2622,9872,9244,559
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,356-4,854-4,832-14,379-8,846-1,176
12. Thu nhập khác6,1396,4715,7232,8907,9185,293
13. Chi phí khác2,7201,4857691,09614,2143,844
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,4204,9874,9541,794-6,2961,449
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)64133122-12,585-15,142273
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)64133122-12,585-15,142273
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)64133122-12,585-15,142273

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |