CTCP Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp (cip)

1.40
-0.10
(-6.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.50
1.40
500
4.0K
0.0K
100x
0.8x
0% # 1%
2.7
14 Bi
5 Mi
1,746
3.7 - 2
263 Bi
18 Bi
1,466.8%
6.38%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.30 3,300 1.50 700
0 1.70 2,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.50 0 200 200
10:10 1.50 0 100 300
10:36 1.50 0 100 400
11:10 1.40 -0.10 100 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.50) 0% 4.51 (0.00) 0%
2018 505 (0.32) 0% 4.45 (-0.01) -0%
2019 385 (0.28) 0% 4.58 (0.00) 0%
2020 353.50 (0.12) 0% 0.50 (-0.02) -3%
2021 289.18 (0.18) 0% -1 (-0.01) 1%
2022 316.80 (0) 0% -1.50 (0) 0%
2023 250.39 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV53,87243,96894,127184,357121,503275,690
Tổng lợi nhuận trước thuế64133122-12,585-15,142273
Lợi nhuận sau thuế 64133122-12,585-15,142273
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64133122-12,585-15,142273
Tổng tài sản282,151281,441283,469334,185282,151281,441283,469334,185387,210463,925573,961536,937427,047453,977
Tổng nợ264,124263,478265,638316,476264,124263,478265,638316,476356,917418,490529,022484,017374,161403,683
Vốn chủ sở hữu18,02717,96317,83017,70818,02717,96317,83017,70830,29345,43544,93952,92052,88650,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |