Công ty Cổ phần Cơ khí 120 (ck8)

5.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,55311,11310,6989,3679,6988,594
4. Giá vốn hàng bán4,1273,8913,7463,6042,4362,529
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,4267,2226,9525,7627,2626,065
6. Doanh thu hoạt động tài chính46819266111
7. Chi phí tài chính2,9193,5123,6223,7473,8163,818
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9193,5123,6223,7473,8163,818
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,2382,2112,0011,6202,7418,317
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,7371,6911,395396706-6,069
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,1002,6981,7318721,539-8,337
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,6242,6981,7318721,539-8,337
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,6242,6981,7318721,539-8,337

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn22,15021,07418,22615,62814,68314,64112,18214,331
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3652,7521,3411,4831,1721,077121126
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,4001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,63614,71214,10611,36810,73410,7819,27410,641
IV. Tổng hàng tồn kho99177177177181187964
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7392,6012,6012,6012,6012,6012,6012,601
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61,77460,70362,08362,76862,34461,36272,20570,068
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định3,1662,4752,1972,6993,2173,7384,2592,719
III. Bất động sản đầu tư13,60014,39115,18315,97415,03213,49112,96312,579
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,83743,83744,09544,09544,09554,90654,730
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,17244,703397741
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN83,92481,77780,30878,39677,02776,00384,38784,400
A. Nợ phải trả92,95792,43393,66293,94592,98593,50093,54883,500
I. Nợ ngắn hạn92,75592,35893,35693,21492,60893,12393,31783,132
II. Nợ dài hạn20275307731378378231368
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-9,033-10,656-13,354-15,550-15,958-17,497-9,160900
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN83,92481,77780,30878,39677,02776,00384,38784,400
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |