CTCP Cảng Chân Mây (cmp)

8
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh326,869383,208227,424182,472166,939137,164175,383145,906132,887109,191130,360
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)326,869383,208227,424182,472166,939137,164175,383145,906132,887109,191130,360
4. Giá vốn hàng bán229,131293,151181,985143,215128,81794,180116,69893,46585,01167,16575,073
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)97,73790,05745,43939,25738,12342,98458,68452,44147,87642,02555,287
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9311,5332,1361,7301,6671,9482,1513,1604,6114,4263,596
7. Chi phí tài chính12,46614,09918,99318,0288,2187510291,500
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,46314,08518,99318,0288,197
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,2672,9712,5252,5231,6151,5081,8071,4661,3931,3261,149
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,92745,93033,43229,79827,79627,45826,95025,35523,93320,59821,277
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,00828,590-7,376-9,3632,16015,96032,07328,77027,15924,51734,957
12. Thu nhập khác314123315258964724129160
13. Chi phí khác5751003523060566715143
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-261-99-12115-5291-620912916
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,74728,491-7,388-9,3622,17515,95432,36528,15027,16824,64734,974
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,9302,93183232,2447,2655,6805,4944,9478,059
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,9302,93183232,2447,2655,6805,4944,9478,059
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,81725,560-7,396-9,3621,85213,71025,10022,47021,67419,70026,915
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,81725,560-7,396-9,3621,85213,71025,10022,47021,67419,70026,915

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn171,119148,191102,138114,877126,360110,722140,494113,247170,397122,477144,702
I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,11167,27541,41554,69978,77867,09469,18657,553127,35497,107114,045
1. Tiền28,11121,27521,41516,69921,77819,09419,5886,54513,8549,18111,511
2. Các khoản tương đương tiền67,00046,00020,00038,00057,00048,00049,59951,007113,50087,926102,534
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,00033,00018,00010,0002,5002,5002,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,00033,00018,00010,0002,5002,5002,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn45,09138,63131,93336,66132,13822,30649,91943,94235,20118,16519,867
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng23,14820,74417,37017,98617,78110,05224,27818,54522,70916,25216,269
2. Trả trước cho người bán3,7792,5232,4766,5462,9398778,6715,7001,9469912,743
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,500
6. Phải thu ngắn hạn khác19,48717,36214,04813,89413,18213,14218,69221,31712,1062,4822,308
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,323-3,498-3,461-3,265-3,265-3,265-3,221-3,120-3,060-3,060-2,954
IV. Tổng hàng tồn kho6,0918,0084,5903,8474,6583,4574,8334,5534,4594,0564,535
1. Hàng tồn kho6,0918,0084,5903,8474,6583,4574,8334,5534,4594,0564,535
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8261,2766,2009,67010,78617,86616,5557,2008836493,755
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2642702472152842262302231717166
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,0655805,2349,33510,50017,62416,3246,9596815783,654
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4974267191212162183035
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn517,462545,201569,051582,914596,599578,962534,628388,579319,781325,790323,928
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3663,5386,03210,849
1. Phải thu dài hạn của khách hàng6,032
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,3663,53810,849
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định483,400515,692535,171558,123584,407268,824278,801304,085312,954318,512276,606
1. Tài sản cố định hữu hình482,465514,500533,658558,123584,399268,794278,748304,066312,931318,473276,577
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9361,1921,5138315318233929
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn15,97412,72413,6254,8981,603304,991250,83277,5222,58546243,666
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,97412,72413,6254,8981,603304,991250,83277,5222,58546243,666
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,72213,24714,2239,04410,5895,1464,9956,9724,2426,8173,656
1. Chi phí trả trước dài hạn16,72213,24714,2239,04410,5895,1464,9956,9724,2426,8173,656
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN688,581693,392671,189697,792722,959689,684675,122501,826490,178448,268468,630
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả311,676333,276336,634355,840370,163329,144311,977148,052140,614118,664151,465
I. Nợ ngắn hạn114,897110,05889,68891,222126,11475,24980,52674,39560,86734,79253,921
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,54019,54019,54019,19612,0007,1553,070
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,3347,6322,5383,6785,3357,3382,08910,7799,8001,848840
4. Người mua trả tiền trước462388181175394134454353255
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,3902,9313374662,5932,0211,495323861
6. Phải trả người lao động21,25817,4038,7828,03311,08910,96310,2538,7719,6999,2708,110
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,1613,0653,1363,50537,2092,6862,111811,3302,808
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2024675174984987758311,4782,0042,958
11. Phải trả ngắn hạn khác45,48244,57552,00453,60052,45044,46455,24149,36933,73318,67937,275
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,65712,0064,0183,4291,1963,025600
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,4122,0522,9903,0362,7841,5479221,3051,583738814
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn196,779223,219246,946264,618244,049253,894231,45173,65779,74783,87297,544
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn61,373
5. Phải trả dài hạn khác55,11762,01766,20467,87267,87267,87268,73173,65778,58282,41135,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn141,661161,201180,741196,745176,176186,022162,720
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,000300
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1651,1601,170
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu376,905360,116334,556341,952352,796360,540363,145353,774349,564329,604317,165
I. Vốn chủ sở hữu376,905360,116334,556341,952352,796360,540363,145353,774349,564329,604317,165
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054324,054308,623308,623
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển29,02027,26027,26027,26026,88922,77613,9917,2503,8361,281
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,8308,802-16,758-9,3621,85213,71025,10022,47021,67419,7008,542
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN688,581693,392671,189697,792722,959689,684675,122501,826490,178448,268468,630
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |