CTCP Vinavico (cta)

1.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
Qúy 2
2013
Qúy 1
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn45,93926,73343,92447,16747,22456,59262,30561,67164,77652,15847,03642,17545,63843,32648,64650,43549,66953,72958,88159,305
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12304344774834107461,9758581,485419993317356561,3011,7594,6124,421
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn24124124124124124124124124124124124124124124124186868486
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,94710,58927,74428,11025,02733,23544,42143,03443,28022,47427,07515,05415,05515,08221,29621,19221,67824,34128,45729,970
IV. Tổng hàng tồn kho7,4409,8659,86512,74112,74116,35416,35417,31117,95616,66317,44017,37920,81318,45717,43317,01614,67915,43213,38311,258
V. Tài sản ngắn hạn khác5,2996,0076,0306,0319,1386,2798793381,32311,9217949,0828,5359,2299,64111,33111,92412,11012,34513,568
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn35,48640,24340,73141,38144,78648,58647,71450,15655,97363,99572,17673,02480,88787,47990,08386,65286,56983,50877,99878,106
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3821,3821,3822,995
II. Tài sản cố định13,24213,59313,97014,39614,73015,26715,70216,14019,89124,21625,20229,92830,66831,52926,78127,59123,35223,78218,49717,758
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4963,8182,7782,6401,70220,42125,97633,23431,81340,47737,10436,85949,576
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,04615,33915,33915,33916,97220,12320,12320,12320,12324,56728,82328,82317,12317,12317,12314,12314,05613,73413,53810,284
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,19911,31011,42211,64511,70211,81411,88812,01512,14112,43312,51612,57112,67512,85212,94513,1258,6848,8889,104488
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN81,42666,97684,65588,54792,010105,178110,019111,827120,750116,152119,212115,199126,525130,805138,729137,088136,238137,237136,879137,411
A. Nợ phải trả36,67619,32936,47636,65334,32335,12237,30535,97044,64640,22943,66739,95341,23037,84943,44540,03939,51440,70440,06345,309
I. Nợ ngắn hạn36,59219,24436,39236,56834,23835,03737,22135,88544,56240,14543,58239,86940,97537,68043,27540,03938,46540,33739,69644,942
II. Nợ dài hạn8585858585858585858585852551691691,049367367367
B. Nguồn vốn chủ sở hữu44,74947,64748,17951,89457,68770,05772,71475,85876,10375,92375,54575,24685,29492,95695,28497,04996,72496,53396,81692,101
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN81,42666,97684,65588,54792,010105,178110,019111,827120,750116,152119,212115,199126,525130,805138,729137,088136,238137,237136,879137,411
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |