CTCP CMC (cvt)

27.30
-0.95
(-3.36%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,246,0831,872,2862,002,4862,065,1911,519,0861,360,4111,581,1821,553,0291,257,2131,189,560721,903620,855607,582298,464287,164270,908262,939191,757179,444
4. Giá vốn hàng bán1,892,3001,448,4101,525,3661,679,1981,197,2271,083,2621,182,5801,164,516899,580854,551548,634483,267510,867242,610231,980209,477208,956138,940138,962
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)222,156263,440306,436342,344245,869224,095285,481286,384281,510263,170131,570124,08680,15449,46250,65758,13748,11840,09127,824
6. Doanh thu hoạt động tài chính105,563125,651124,96999,42513,2681,2409739003,8121,9251,3056632362615,3253,6043671,720101
7. Chi phí tài chính137,721165,855207,719182,02757,65117,40429,22537,50827,54036,88420,52222,25825,85714,94113,7208,8299,17716,96611,719
-Trong đó: Chi phí lãi vay130,957155,613193,322161,71850,92416,76828,34334,79727,38335,91419,55222,13624,13214,10510,6206,6787,14215,34110,412
9. Chi phí bán hàng81,92166,24083,16675,18227,6809,75112,54811,1377,8065,1606,5606,1818,3455,6835,7465,2415,8668,6294,100
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp60,23168,73475,45660,09452,93547,54040,96239,11241,12041,48929,74929,35022,78015,67914,13213,69211,8487,7877,520
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)47,84788,26365,064124,467120,872150,641203,719199,527208,857181,56276,04566,96123,40813,41922,38533,97921,5948,4304,586
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)84,09684,53962,458124,453118,386151,056206,046203,173217,472190,33680,49166,21125,31716,57323,95834,81722,1829,0047,126
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,98059,81840,62094,94694,195120,624164,660161,986173,779152,04262,66750,69518,86311,77320,65930,33219,3839,0046,987
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,96859,80840,61094,93894,195120,624164,660161,986173,779152,04262,66750,69518,86311,77320,65930,33219,3839,0046,987

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,533,8312,588,7282,371,4062,337,1601,662,549796,232619,829634,312509,764465,492383,842382,063208,101187,498138,171170,24281,556137,237122,750
I. Tiền và các khoản tương đương tiền360,240312,075169,252173,59485,722154,59178,80462,43074,014149,24575,417151,78851,04521,99132,26375,3467,74912,0358,663
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn52,95044,25024,80066,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,300,5391,493,0491,540,8281,455,9571,075,66356,65639,30890,59956,78234,10525,89248,70926,48823,58825,77038,14326,84329,61739,940
IV. Tổng hàng tồn kho808,586733,993627,895670,560498,592514,674496,003476,670348,503266,620257,562180,594130,269134,92968,78356,33946,25195,05873,061
V. Tài sản ngắn hạn khác11,5165,3618,63137,0492,5734,3105,7144,61210,46515,52124,9719722996,98911,3554147135271,086
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn616,022745,825940,2771,035,318765,189597,684613,187700,729727,430540,654547,940273,657282,997283,485202,16269,45857,12673,25957,186
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định583,220681,057797,727908,329686,819540,323587,901671,307433,629506,649251,934263,823270,73630,80443,23856,62756,94373,17956,884
III. Bất động sản đầu tư30,71131,241
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,14736,50363,90243,34562,01744,77817,10416,559285,65031,035291,5503,8944,763252,582158,31711,02513240615
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn282828
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,65528,26647,93752,40316,35312,5848,18212,8638,1522,9704,4565,9417,498996071,8062411273
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,149,8533,334,5533,311,6833,372,4782,427,7381,393,9161,233,0161,335,0411,237,1951,006,146931,782655,721491,099470,982340,333239,699138,683210,496179,936
A. Nợ phải trả2,130,1742,364,0392,400,1662,500,7601,650,188630,298533,954700,813696,702619,488642,019414,787368,555356,529220,012121,07179,380159,712133,295
I. Nợ ngắn hạn1,495,1181,681,8741,381,8421,318,755937,602594,003524,124671,625530,558462,732384,388296,619271,172248,652147,671109,95466,784135,926124,092
II. Nợ dài hạn635,056682,1651,018,3231,182,005712,58636,2969,83129,188166,144156,757257,632118,16897,383107,87772,34111,11812,59623,7869,202
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,019,679970,514911,517871,718777,550763,618699,062634,228540,493386,658289,763240,933122,544114,453120,321118,62859,30350,78446,642
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,149,8533,334,5533,311,6833,372,4782,427,7381,393,9161,233,0161,335,0411,237,1951,006,146931,782655,721491,099470,982340,333239,699138,683210,496179,936
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |