CTCP CMC (cvt)

27.30
-0.95
(-3.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.25
28.80
28.80
26.30
700
26.5K
1.6K
17.2x
1.1x
2% # 6%
0.8
1,027 Bi
37 Mi
1,584
29.9 - 23.2
2,363 Bi
971 Bi
243.5%
29.11%
312 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 27.20 20,000
0 27.40 100
0.00 0 27.45 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 28.80 0.55 100 100
11:16 26.30 -1.95 500 600
11:25 27.30 -0.95 100 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,200 (1.19) 0% 120 (0.15) 0%
2018 1,700 (1.55) 0% 260 (0.16) 0%
2019 1,700 (1.58) 0% 220 (0.16) 0%
2020 1,700 (1.36) 0% 0 (0.12) 0%
2021 1,459.50 (1.52) 0% 120.70 (0.09) 0%
2022 2,002.80 (2.07) 0% 110.40 (0.10) 0%
2023 2,450 (0.38) 0% 100 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV562,170562,510634,658486,7462,246,0831,872,2862,002,4862,065,1911,519,0861,360,4111,581,1821,553,0291,257,2131,189,560
Tổng lợi nhuận trước thuế14,10932,59111,15726,24084,09684,53962,458124,453118,386151,056206,046203,173217,472190,336
Lợi nhuận sau thuế -2,33822,8348,49620,98849,98059,81840,62094,94694,195120,624164,660161,986173,779152,042
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,34322,8328,49320,98549,96859,80840,61094,93894,195120,624164,660161,986173,779152,042
Tổng tài sản3,149,8533,102,7653,312,0443,081,2243,149,8533,334,5533,311,6833,372,4782,427,7381,393,9161,233,0161,335,0411,237,1951,006,146
Tổng nợ2,130,1742,080,5442,312,4532,089,9252,130,1742,364,0392,400,1662,500,7601,650,188630,298533,954700,813696,702619,488
Vốn chủ sở hữu1,019,6791,022,220999,591991,2991,019,679970,514911,517871,718777,550763,618699,062634,228540,493386,658


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |