CTCP Gạch men Chang Yih (cyc)

1.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn198,999192,053183,073160,561188,860163,924158,221217,397209,971209,898274,587227,872238,350258,293189,538205,530179,229136,115124,084
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2741,1253,6011,7824,28718,2856,31928,9086,0321,1166,90611,7124,1885,62419,1753,1997,4139,0996,984
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,9002,527
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,00113,12416,25417,59719,88721,57323,36520,88526,76226,55923,29125,42243,05952,51051,32357,98234,42935,15042,950
IV. Tổng hàng tồn kho185,010172,238153,784137,492154,524113,690121,057148,502168,409169,341226,747181,264184,378184,592111,291133,341133,03283,86871,403
V. Tài sản ngắn hạn khác4,7143,6666,9073,69010,16110,3767,48019,1038,76812,88217,6439,4746,72615,5677,75011,0084,3547,9982,747
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn29,75438,30747,03154,03466,45174,62983,79694,16095,382110,094115,68896,78699,113117,727134,960142,795151,383143,179101,857
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định28,81736,05644,01951,00459,66065,97774,05180,53483,01094,636101,28181,34692,835108,014113,084104,006106,383112,139101,535
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1063917,5051441,35911,63625,68835,61422,553
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9372,2513,0133,0306,7918,6529,74413,62612,37215,35114,0167,9356,1338,35410,23913,1009,3868,487322
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN228,753230,360230,104214,595255,310238,553242,017311,557305,353319,991390,275324,658337,463376,019324,498348,325330,613279,294225,941
A. Nợ phải trả345,856323,914313,245290,005292,873261,936250,873267,979248,674254,389287,182208,121230,538271,234220,839228,943208,416169,114119,447
I. Nợ ngắn hạn345,856307,914297,245279,186270,819228,949206,759213,779183,549197,779218,944132,378143,164160,164111,730198,451102,914145,752111,056
II. Nợ dài hạn16,00016,00010,81822,05432,98744,11454,20065,12556,61068,23875,74287,373111,071109,10930,493105,50223,3628,391
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-117,103-93,554-83,140-75,410-37,563-23,383-8,85643,57856,68065,602103,093116,537106,925104,785103,659119,382122,197110,180106,494
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN228,753230,360230,104214,595255,310238,553242,017311,557305,353319,991390,275324,658337,463376,019324,498348,325330,613279,294225,941
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |