CTCP Gạch men Chang Yih (cyc)

1.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV128,505141,665188,197136,529245,393256,333260,194303,402292,553326,366
Giá vốn hàng bán126,500129,216173,838155,081227,769232,030270,001285,759272,482318,813
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,00512,44914,359-18,55217,62423,944-10,86815,48617,7966,140
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-16,196-9,608-6,701-37,231-12,739-11,178-45,181-14,317-9,070-34,530
Tổng lợi nhuận trước thuế-23,548-10,414-7,730-37,847-14,180-13,306-51,546-13,101-8,922-36,298
Lợi nhuận sau thuế -23,548-10,414-7,730-37,847-14,180-13,306-51,546-13,101-8,922-37,491
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-23,548-10,414-7,730-37,847-14,180-13,306-51,546-13,101-8,922-37,491
Tổng tài sản ngắn hạn198,999192,053183,073160,561188,860198,999192,053183,073160,561188,860163,924158,221217,397209,971209,898
Tiền mặt2741,1253,6011,7824,2872741,1253,6011,7824,28718,2856,31928,9086,0321,116
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,9002,5271,9002,527
Hàng tồn kho195,025177,325157,680141,388158,420195,025177,325157,680141,388158,420117,586124,953152,472171,472182,499
Tài sản dài hạn29,75438,30747,03154,03466,45129,75438,30747,03154,03466,45174,62983,79694,16095,382110,094
Tài sản cố định28,81736,05644,01951,00459,66028,81736,05644,01951,00459,66065,97774,05180,53483,01094,636
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản228,753230,360230,104214,595255,310228,753230,360230,104214,595255,310238,553242,017311,557305,353319,991
Tổng nợ345,856323,914313,245290,005292,873345,856323,914313,245290,005292,873261,936250,873267,979248,674254,389
Vốn chủ sở hữu-117,103-93,554-83,140-75,410-37,563-117,103-93,554-83,140-75,410-37,563-23,383-8,85643,57856,68065,602

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKKKKK1.06K0.24K0.14KK0.24K1.66K0.55KK
Giá cuối kỳ2.50K2.60K3.30K6.30K1K0.50K1.10K2K3.46K3.60K3.50K4.90K2.20K3.10K6.60K8.90K9.50K18K15K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)4.61 (lần)9.30 (lần)22.06 (lần) (lần)37.76 (lần)5.71 (lần)32.94 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.18 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.42 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.21 (lần)0.31 (lần)0.31 (lần)0.98 (lần)0.90 (lần)
Giá sổ sách-12.94K-10.34K-9.19K-8.34K-4.15K-2.58K-0.98K4.82K6.27K7.25K11.40K12.88K11.82K11.58K11.46K13.20K13.51K12.18K11.77K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.19 (lần)-0.25 (lần)-0.36 (lần)-0.76 (lần)-0.24 (lần)-0.19 (lần)-1.12 (lần)0.42 (lần)0.55 (lần)0.50 (lần)0.31 (lần)0.38 (lần)0.19 (lần)0.27 (lần)0.58 (lần)0.67 (lần)0.70 (lần)1.48 (lần)1.27 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.99%83.37%79.56%74.82%73.97%68.72%65.38%69.78%68.76%65.59%70.36%70.19%70.63%68.69%58.41%59.01%54.21%48.74%54.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.01%16.63%20.44%25.18%26.03%31.28%34.62%30.22%31.24%34.41%29.64%29.81%29.37%31.31%41.59%40.99%45.79%51.26%45.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn151.19%140.61%136.13%135.14%114.71%109.80%103.66%86.01%81.44%79.50%73.58%64.10%68.32%72.13%68.06%65.73%63.04%60.55%52.87%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-295.34%-346.23%-376.77%-384.57%-779.68%-1,120.20%-2,832.80%614.94%438.73%387.78%278.57%178.59%215.61%258.85%213.04%191.77%170.56%153.49%112.16%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-51.19%-40.61%-36.13%-35.14%-14.71%-9.80%-3.66%13.99%18.56%20.50%26.42%35.90%31.68%27.87%31.94%34.27%36.96%39.45%47.13%
6/ Thanh toán hiện hành57.54%62.37%61.59%57.51%69.74%71.60%76.52%101.69%114.40%106.13%125.41%172.14%166.49%161.27%169.64%103.57%174.15%93.39%111.73%
7/ Thanh toán nhanh1.15%4.78%8.54%6.87%11.24%20.24%16.09%30.37%20.97%13.85%14.46%23.86%31.32%42.78%64.17%35.28%41.30%35.57%111.73%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.08%0.37%1.21%0.64%1.58%7.99%3.06%13.52%3.29%0.56%3.15%8.85%2.93%3.51%17.16%1.61%7.20%6.24%6.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản56.18%61.50%81.79%63.62%96.12%107.45%107.51%97.38%95.81%101.99%89.10%116.28%90.19%81.54%86.25%74.82%82.62%59.41%66.88%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn64.58%73.76%102.80%85.03%129.93%156.37%164.45%139.56%139.33%155.49%126.64%165.66%127.70%118.70%147.67%126.80%152.40%121.90%121.79%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-109.74%-151.43%-226.36%-181.05%-653.28%-1,096.24%-2,938.05%696.23%516.15%497.49%337.31%323.93%284.66%292.59%270.01%218.31%223.53%150.59%141.90%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho64.86%72.87%110.25%109.68%143.78%197.33%216.08%187.42%158.91%174.69%132.28%164.38%131.79%134.68%203.14%161.63%168.56%178.86%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-18.32%-7.35%-4.11%-27.72%-5.78%-5.19%-19.81%-4.32%-3.05%-11.49%-3.87%2.55%0.70%0.41%-0.17%0.82%5.51%2.98%-4.79%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%%%%2.96%0.63%0.34%%0.61%4.55%1.77%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%%%%%8.25%2%1.21%%1.79%12.32%4.49%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-19%-8%-4%-24%-6%-6%-19%-5%-3%-12%-4%3%1%%%1%7%3%-5%
Tăng trưởng doanh thu-9.29%-24.73%37.84%-44.36%-4.27%-1.48%-14.24%3.71%-10.36%-6.15%-7.88%24.03%-0.73%9.54%7.39%-4.58%64.62%9.80%%
Tăng trưởng Lợi nhuận126.12%34.72%-79.58%166.90%6.57%-74.19%293.45%46.84%-76.20%178.87%-239.87%349.16%68.37%-373.92%-121.76%-85.84%204.59%-168.28%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.77%3.41%8.01%-0.98%11.81%4.41%-6.38%7.76%-2.25%-11.42%37.99%-9.72%-15%22.82%-3.54%9.85%23.24%41.58%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu25.17%12.53%10.25%100.76%60.64%164.04%-120.32%-23.12%-13.60%-36.37%-11.54%8.99%2.04%1.09%-13.17%-2.30%10.91%3.46%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.70%0.11%7.23%-15.95%7.02%-1.43%-22.32%2.03%-4.57%-18.01%20.21%-3.79%-10.25%15.88%-6.84%5.36%18.37%23.61%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |