CTCP Gạch men Cosevco (dcr)

4.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh201,760194,966267,843192,550186,682211,678
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4757142716565360
3. Doanh thu thuần (1)-(2)201,285194,251267,571192,485186,617211,318
4. Giá vốn hàng bán164,474159,419224,450156,832150,892163,771
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,81134,83343,12235,65335,72547,547
6. Doanh thu hoạt động tài chính526770442675
7. Chi phí tài chính10,13513,1269,1247,6377,9718,554
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,99912,6048,4897,4207,9058,514
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng15,74318,62813,51612,10613,36122,681
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,7143,49013,11712,27712,54013,269
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7453597,8063,6391,8613,048
12. Thu nhập khác3257921284274
13. Chi phí khác238458107883770
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)87334-106196237-70
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8326937,7003,8352,0982,978
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6215741,632625464674
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6215741,632625464674
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2101206,0693,2101,6342,304
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2101206,0693,2101,6342,304

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn185,512197,148179,888137,785163,377159,886142,876123,499103,037
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,4842,4494,6996,9832,6318,0865,57310,73615,592
1. Tiền6,4842,4494,6996,9832,6318,0865,57310,73615,592
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,5009,18010,5355,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,5009,18010,5355,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,23023,33310,68310,5557,26412,35015,81524,92521,495
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,70121,59317,56914,36816,17420,59123,19333,49829,034
2. Trả trước cho người bán8014612,4656,1713439741,6507031,515
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4,2251,000200150
6. Phải thu ngắn hạn khác1,3543,3422,6472,2052,2862,0242,1151,8432,241
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,851-3,062-12,198-12,338-11,540-11,239-11,142-11,119-11,295
IV. Tổng hàng tồn kho151,084159,519146,101113,938149,488136,553120,02985,74063,171
1. Hàng tồn kho151,084159,519146,101113,938149,488136,553120,02985,74063,171
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2142,6677,8691,3083,9942,8971,4582,0982,779
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,9312,5975,2241,3043,9892,8741,4582,0972,771
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2492,6404444
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước347061915
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn59,31964,43757,54042,89641,09043,51439,03144,39332,808
I. Các khoản phải thu dài hạn3,1412,763451627627141293293
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,1412,763451627627141293293
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định53,07956,44640,20036,55336,07836,68431,54138,32328,799
1. Tài sản cố định hữu hình42,58044,68737,83631,82530,73936,58031,39738,13828,799
2. Tài sản cố định thuê tài chính10,49911,7602,3644,7055,275
3. Tài sản cố định vô hình2364104144184
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3401,27312,86530569458
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3401,27312,86530569458
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7593,9554,0245,7154,3846,6896,8925,7083,551
1. Chi phí trả trước dài hạn2,7593,9554,0245,7154,3846,6896,8925,7083,551
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN244,832261,585237,428180,681204,467203,400181,907167,891135,845
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả168,460185,424161,387110,709137,704138,271119,082105,36273,788
I. Nợ ngắn hạn155,159168,378147,904100,521126,328128,226115,26599,55970,844
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn120,772141,670116,51881,84260,85566,15778,41376,60354,269
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn28,01422,03922,9329,24452,96852,06329,25614,3255,924
4. Người mua trả tiền trước116158574513,4626367020185
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9158089461,0311,7191,6027021,9743,545
6. Phải trả người lao động1,9341,0314,1094,1104,1894,8952,1894,6255,406
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8011771,0641,090357966296463247
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,6062,4942,2772,7522,7771,9074,3381,3251,284
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4284
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn13,30217,04613,48310,18811,37610,0453,8165,8022,944
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6,1685,2685,2684,9684,8682,95691171126
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,13411,7788,2155,2206,5087,0893,7255,6312,818
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu76,37176,16176,04169,97266,76365,12962,82562,53062,057
I. Vốn chủ sở hữu76,37176,16176,04169,97266,76365,12962,82562,53062,057
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu65,00065,00065,00065,00065,00065,00065,00065,00065,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển106106106106106106106106106
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối11,26511,05510,9354,8661,65723-2,280-2,576-3,049
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN244,832261,585237,428180,681204,467203,400181,907167,891135,845
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |