CTCP Gạch men Cosevco (dcr)

4
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh201,760194,966267,843192,550186,682211,678
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4757142716565360
3. Doanh thu thuần (1)-(2)201,285194,251267,571192,485186,617211,318
4. Giá vốn hàng bán164,474159,419224,450156,832150,892163,771
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,81134,83343,12235,65335,72547,547
6. Doanh thu hoạt động tài chính526770442675
7. Chi phí tài chính10,13513,1269,1247,6377,9718,554
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,99912,6048,4897,4207,9058,514
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng15,74318,62813,51612,10613,36122,681
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,7143,49013,11712,27712,54013,269
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7453597,8063,6391,8613,048
12. Thu nhập khác3257921284274
13. Chi phí khác238458107883770
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)87334-106196237-70
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8326937,7003,8352,0982,978
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6215741,632625464674
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6215741,632625464674
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2101206,0693,2101,6342,304
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2101206,0693,2101,6342,304

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |