CTCP Gạch men Cosevco (dcr)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.50
4.50
0
11.7K
0.0K
205x
0.3x
0% # 0%
2.2
27 Bi
7 Mi
219
6.9 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 4.50 700
0 4.60 500
0.00 0 5.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.17) 0% 1.70 (0.00) 0%
2019 0 (0.21) 0% 2.25 (0.00) 0%
2020 205 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2021 225.90 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2022 250.61 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 260 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV201,760194,966267,843192,550186,682211,678
Tổng lợi nhuận trước thuế8326937,7003,8352,0982,978
Lợi nhuận sau thuế 2101206,0693,2101,6342,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2101206,0693,2101,6342,304
Tổng tài sản244,832261,585237,428180,681244,832261,585237,428180,681204,467203,400181,907167,891135,845
Tổng nợ168,460185,424161,387110,709168,460185,424161,387110,709137,704138,271119,082105,36273,788
Vốn chủ sở hữu76,37176,16176,04169,97276,37176,16176,04169,97266,76365,12962,82562,53062,057


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |