| TÀI SẢN | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 23,748 | 28,069 | 22,721 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,947 | 13,149 | 2,562 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | 13,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 10,356 | 13,001 | 3,196 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,473 | 1,552 | 1,184 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 971 | 368 | 2,780 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 39,750 | 32,755 | 32,694 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | |
| II. Tài sản cố định | 23,430 | 28,925 | 31,991 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 11,730 | 1,703 | 703 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,590 | 2,127 | |
| VII. Lợi thế thương mại | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 63,497 | 60,824 | 55,416 |
| A. Nợ phải trả | 5,686 | 6,135 | 5,378 |
| I. Nợ ngắn hạn | 5,686 | 6,135 | 5,378 |
| II. Nợ dài hạn | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 57,811 | 54,690 | 50,037 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 63,497 | 60,824 | 55,416 |