Công ty cổ phần Cấp nước sinh hoạt Châu Thành (dkw)

13.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,53134,33930,545
4. Giá vốn hàng bán20,14917,95117,993
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,38216,38912,552
6. Doanh thu hoạt động tài chính441927850
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng3,6983,8523,918
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,5244,3664,389
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,6009,0975,095
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,6019,1175,101
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,0367,2494,081
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,0367,2494,081

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn23,74828,06922,721
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,94713,1492,562
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,35613,0013,196
IV. Tổng hàng tồn kho1,4731,5521,184
V. Tài sản ngắn hạn khác9713682,780
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn39,75032,75532,694
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định23,43028,92531,991
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,7301,703703
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,5902,127
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN63,49760,82455,416
A. Nợ phải trả5,6866,1355,378
I. Nợ ngắn hạn5,6866,1355,378
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu57,81154,69050,037
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN63,49760,82455,416
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |