| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 4 2023 |
| TÀI SẢN | |||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 23,748 | 34,937 | 28,069 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,947 | 17,059 | 13,149 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 10,356 | 13,198 | 13,001 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,473 | 889 | 1,552 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 971 | 3,792 | 368 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 39,750 | 27,556 | 32,755 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||
| II. Tài sản cố định | 23,430 | 24,882 | 28,925 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 11,730 | 2,674 | 1,703 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,590 | 2,127 | |
| VII. Lợi thế thương mại | |||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 63,497 | 62,492 | 60,824 |
| A. Nợ phải trả | 5,686 | 5,324 | 6,135 |
| I. Nợ ngắn hạn | 5,686 | 5,324 | 6,135 |
| II. Nợ dài hạn | |||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 57,811 | 57,169 | 54,690 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 63,497 | 62,492 | 60,824 |