CTCP Địa ốc Đà Lạt (dlr)

13.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,32017,02918,63111,57530,20538,44142,95650,35658,182121,27449,903144,537228,643178,232169,365128,43397,578
2. Các khoản giảm trừ doanh thu382532,74034131
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,32017,02918,63111,19230,20538,44142,95650,30355,442121,27449,903144,537228,643178,232169,365128,39997,447
4. Giá vốn hàng bán6,5479,1239,8675,44126,87634,44739,95246,62752,533112,58145,944136,286216,132151,661141,828107,54687,384
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,7727,9068,7645,7513,3293,9933,0043,6762,9098,6933,9598,25112,51126,57127,53820,85310,063
6. Doanh thu hoạt động tài chính49173455901594091261301172231652845547724842,760
7. Chi phí tài chính4,6331,8522,8833,4795,0735,2114,2374,6732,8811,7293,0663,1473,3774,9675,2876,0292,064
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,6331,8522,8833,4795,0735,2114,2374,6722,8811,7291,7893,0693,3774,8945,2876,0292,064
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-56142758-120-8-86-23263227-1726
9. Chi phí bán hàng193934794455229661,6248951,0551301,151962264198
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,6903,7314,5165,6044,1006,5747,49012,61312,71711,0959,5458,8728,21812,13111,3278,8676,688
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,5022,2841,414-3,269-6,088-8,232-8,768-14,092-13,548-5,613-9,292-4,6321,0548,90110,7346,1773,873
12. Thu nhập khác19,829711553738651332162689,5881,9462531006948522,806406
13. Chi phí khác6,3721,9161,8932,5821,1066631,0385484,1422,5272,7111,915111193271,945174
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,457-1,909-1,778-2,045-1,068-598-905-331-3,8747,061-765-1,66289576525861232
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,956376-364-5,313-7,156-8,830-9,673-14,424-17,4221,448-10,057-6,2941,1429,47711,2587,0384,105
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành132111457522804082,4022,8151,2321,229
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại305-228298-139-236
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13211145312-1765772692,1672,8151,2321,229
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,824376-364-5,313-7,156-8,832-9,675-14,424-17,5671,136-9,881-6,8728737,3108,4445,8062,876
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,824376-364-5,313-7,156-8,832-9,675-14,424-17,5671,136-9,881-6,8728737,3108,4445,8062,876

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |