Công ty cổ phần Domenal (dmn)

8.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh978,746804,254718,845638,523408,067376,248693,121
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3031,2472,328
3. Doanh thu thuần (1)-(2)978,443804,254718,845638,523408,067375,001690,793
4. Giá vốn hàng bán911,153728,825685,653614,569390,303356,401661,486
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,29075,42933,19223,95417,76418,60129,307
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7764,2902,3511,9304,6195,4912,826
7. Chi phí tài chính24,72328,09817,78010,30610,75211,46911,941
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,39927,57617,75710,30610,75211,46111,941
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,7291,665-660
9. Chi phí bán hàng12,85616,9626244715642936
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,38232,0423,7592,3943,0723,9396,808
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,8344,28112,72113,1378,4038,25413,349
12. Thu nhập khác37315667890
13. Chi phí khác2402396419826286488
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)133-239-485-92-19-286402
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,9684,04312,23613,0458,3847,96813,751
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,0792525,0672,6131,5672,0301,748
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,0792525,0672,6131,5672,0301,748
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,8883,7917,16810,4316,8175,93812,003
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,8883,7917,16810,4316,8175,93812,003

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |